king james version

king james version

The pastor reads from the King James Version during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Bản dịch Kinh Thánh bằng tiếng Anh được xuất bản năm 1611 dưới thời vua James I của nước Anh. Đây một bản dịch ảnh hưởng lớn đến văn học ngôn ngữ Anh, thường được gọi tắt KJV hoặc Authorized Version (Bản Chuẩn).

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thờ vẫn sử dụng Bản Kinh Thánh King James trong các buổi lễ của họ.)
  • (Bản King James nổi tiếng với ngôn ngữ trang trọng giàu chất thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "King James Version" thường được viết tắt KJV trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
  • Khi so sánh với các bản dịch khác, người ta hay dùng cụm từ (Bản King James so với Bản Quốc tế Mới).
  • Trong văn học, các trích dẫn từ King James Version thường được coi chuẩn mực về văn phong cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • King James Bible (n): đồng nghĩa với King James Version.
  • Authorized Version (n): tên gọi chính thức khác của bản dịch này.
  • KJV (viết tắt): cách gọi tắt phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Authorized Version: Bản Chuẩn (tên gọi chính thức).
  • King James Bible: Kinh Thánh King James.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "King James Version". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to read from the King James Version" (đọc từ Bản King James) hoặc "to quote the King James Version" (trích dẫn Bản King James).

Thành ngữ liên quan
  • "King James Version English": thuật ngữ chỉ phong cách tiếng Anh cổ điển, trang trọng, thường thấy trong bản dịch này.
    • His speech sounded like King James Version English. (Bài phát biểu của ông ấy nghe như tiếng Anh của Bản King James.)