king james

king james

King James I sits on a throne in his royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "King James" tên gọi để chỉ Vua James I của Anh Ireland (trị vì 1603–1625) Vua James VI của Scotland (trị vì 1567–1625). Ông con trai của Mary, Nữ hoàng Scotland, lên ngôi sau khi Nữ hoàng Elizabeth I qua đời. Triều đại của ông nổi tiếng với việc tuyên bố "quyền thiêng liêng của các vị vua" (divine right of kings), điều này đã gây mâu thuẫn với Nghị viện Anh.

dụ sử dụng
  • (Vua James I vị quân chủ đầu tiên của dòng họ Stuart cai trị nước Anh.)
  • (Bản dịch Kinh Thánh King James được ủy quyền thực hiện dưới triều đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "King James Version (KJV)": Bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh nổi tiếng được xuất bản năm 1611 dưới sự bảo trợ của Vua James I.

    • Many English-speaking Christians still prefer the King James Version for its poetic language. (Nhiều tín đồ đốc nói tiếng Anh vẫn ưa chuộng Bản King James ngôn ngữ thơ ca của .)
  • "the Divine Right of King James": Học thuyết cho rằng quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Chúa, không chịu sự kiểm soát của bất kỳ cơ quan trần thế nào.

    • King James strongly believed in the divine right of kings, which led to conflicts with Parliament. (Vua James tin tưởng mạnh mẽ vào quyền thiêng liêng của các vị vua, điều này dẫn đến xung đột với Nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobean (tính từ): Thuộc về triều đại Vua James I (từ tiếng Latin "Jacobus" – James). Thường dùng trong văn học, kiến trúc.

    • Jacobean drama is known for its dark themes and complex plots. (Kịch Jacobean nổi tiếng với chủ đề u tối cốt truyện phức tạp.)
  • James I / James VI: Cách gọi chính thức theo số hiệu của nhà vua.

    • James VI of Scotland became James I of England after the Union of the Crowns in 1603. (James VI của Scotland trở thành James I của Anh sau sự hợp nhất các vương miện vào năm 1603.)
Từ đồng nghĩa
  • King James the First: Cách gọi trang trọng hơn.
  • Monarch of the Stuart dynasty: Quân chủ của triều đại Stuart.
Thành ngữ liên quan
  • "King James's Bible": Cụm từ thông dụng để chỉ Kinh Thánh King James.

    • She reads from the King James's Bible every morning. ( ấy đọc Kinh Thánh King James mỗi sáng.)
  • "the Jacobean era": Thời kỳ Jacobean (1603–1625).

    • The Jacobean era saw the flourishing of English literature and the colonization of America. (Thời kỳ Jacobean chứng kiến sự phát triển rực rỡ của văn học Anh quá trình thuộc địa hóa châu Mỹ.)

Từ gần giống