king john
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua John: Chỉ một vị vua cụ thể của nước Anh, con trai út của vua Henry II, trị vì từ năm 1199 đến năm 1216. Ông lên ngôi sau cái chết của anh trai là vua Richard I, mất hầu hết các lãnh thổ của người Anh tại Pháp, và bị các nam tước buộc phải ký Đại Hiến chương (Magna Carta) vào năm 1215.
Ví dụ sử dụng
- (Vua John bị buộc phải ký Đại Hiến chương vào năm 1215.)
- (Triều đại của vua John bị đánh dấu bởi xung đột với các nam tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "King John" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để nhắc đến một nhân vật cụ thể, không phải một danh hiệu chung. Khi nói về "king John" mà không viết hoa, có thể là nhầm lẫn; đúng chính tả phải là "King John" vì đây là tên riêng.
- Trong văn học, "King John" là tên một vở kịch của William Shakespeare, kể về cuộc đời vị vua này.
Biến thể và từ gần giống
- John Lackland (biệt danh): Vua John còn được gọi là "John Lackland" (John Không Đất) vì ông mất phần lớn lãnh thổ ở Pháp.
- King John, also known as John Lackland, lost Normandy to the French. (Vua John, còn được gọi là John Không Đất, đã mất Normandy cho người Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- King John of England: Vua John của nước Anh.
- John Plantagenet: Tên dòng họ của ông (dòng họ Plantagenet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "King John", nhưng có thể dùng:
- To sign Magna Carta: ký Đại Hiến chương.
- King John was compelled to sign Magna Carta. (Vua John bị ép buộc phải ký Đại Hiến chương.)
Thành ngữ liên quan
- "As bad as King John": Một thành ngữ so sánh không chính thức, ám chỉ một người cai trị tàn bạo hoặc bất công.
- The dictator was as bad as King John in the eyes of the people. (Tên độc tài đó cũng tệ như vua John trong mắt người dân.)