king mackerel

king mackerel

A large king mackerel swims through clear blue ocean water near a vibrant coral reef.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá thu vua: "king mackerel" một loại cá thu lớn, mõm dài nhọn, loại thực phẩm thể thao quan trọng dọc theo bờ biển Đại Tây Dương phía đông, từ phía nam đến Brazil.

dụ sử dụng
  • (Cá thu vua loại phổ biến cho câuthể thao ở Florida.)
  • (Chúng tôi đã ăn cá thu vua nướng cho bữa tối tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a king mackerel": bắt được một con cá thu vua.
    • He caught a huge king mackerel during the tournament. (Anh ấy đã bắt được một con cá thu vua rất lớn trong giải đấu.)
  • "king mackerel steak": miếng phi hoặc lát cắt của cá thu vua.
    • The restaurant serves king mackerel steak with lemon butter sauce. (Nhà hàng phục vụ miếng cá thu vua với sốt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackerel (danh từ): cá thu (chung).
    • Mackerel is a common fish in many cuisines. (Cá thu loại phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Kingfish (danh từ): vua (một tên gọi khác cho king mackerel hoặc loài tương tự).
    • Kingfish is often used interchangeably with king mackerel. ( vua thường được dùng thay thế cho cá thu vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Kingfish: vua (tên gọi khác, đặc biệtvùng nhiệt đới).
  • Sierra: một loại cá thu nhỏ hơn, đôi khi bị nhầm lẫn với king mackerel.
Các cụm từ liên quan
  • "king mackerel fishing": câu cá thu vua.
    • King mackerel fishing requires strong tackle due to their speed. (Câu cá thu vua đòi hỏi dụng cụ câu chắc chắn tốc độ của chúng.)
  • "king mackerel season": mùa đánh bắt cá thu vua.
    • The king mackerel season runs from April to October. (Mùa đánh bắt cá thu vua kéo dài từ tháng đến tháng Mười.)
Thành ngữ liên quan
  • "as fast as a king mackerel": nhanh như cá thu vua (dùng để chỉ tốc độ).
    • The boat sped across the water as fast as a king mackerel. (Chiếc thuyền lao nhanh trên mặt nước như cá thu vua.)