king nut hickory
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hickory hạt vua: Một loại cây hickory có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, tương tự như cây shagbark nhưng có hạt lớn hơn nhiều.
- Hạt của cây này: Hạt của cây king nut hickory, thường được dùng làm thực phẩm hoặc trong chế biến.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hickory hạt vua là một loại cây quý giá nhờ hạt lớn và có thể ăn được.)
- (Tôi tìm thấy một cây hickory hạt vua trong rừng, và hạt của nó rất thích hợp để làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"king nut hickory wood": Gỗ của cây king nut hickory, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc làm củi.
- The king nut hickory wood is known for its durability and strength. (Gỗ cây hickory hạt vua nổi tiếng về độ bền và sức mạnh.)
"king nut hickory tree": Cây cụ thể, thường được mô tả trong ngữ cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp.
- The king nut hickory tree can grow up to 100 feet tall. (Cây hickory hạt vua có thể cao tới 100 feet.)
Biến thể và từ gần giống
- Hickory (n): Chi cây hickory nói chung.
- Hickory trees are common in eastern North America. (Cây hickory phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ.)
- Shagbark hickory (n): Một loại cây hickory khác, có vỏ bong tróc.
- Shagbark hickory is similar to king nut hickory but has smaller nuts. (Cây shagbark hickory tương tự cây hickory hạt vua nhưng có hạt nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Big shellbark hickory: Tên gọi khác của king nut hickory.
- The big shellbark hickory is another name for the king nut hickory. (Big shellbark hickory là tên gọi khác của cây hickory hạt vua.)
- Carya laciniosa: Tên khoa học của loại cây này.
- Carya laciniosa is the scientific name for the king nut hickory. (Carya laciniosa là tên khoa học của cây hickory hạt vua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "king nut hickory", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật.