king oliver

king oliver

King Oliver plays the cornet with his jazz band.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
King Oliver tên của một nhạc nhạc jazz người Mỹ (1885-1938), người ảnh hưởng lớn đến phong cách của Louis Armstrong. Ông được biết đến như một nghệ sĩ kèn cornet ban nhạc trưởng xuất sắc trong thời kỳ đầu của nhạc jazz.

dụ sử dụng
  • (King Oliver thường được ghi nhận người tiên phong của nhạc jazz thời kỳ đầu.)
  • (Louis Armstrong đã học được rất nhiều từ việc chơi trong ban nhạc của King Oliver.)
  • (Các bản thu âm của Ban nhạc Jazz Creole của King Oliver được coi những tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the King Oliver style": phong cách King Oliver, thường chỉ lối chơi kèn cornet đầy cảm xúc kỹ thuật ngẫu hứng.

    • Many musicians tried to imitate the King Oliver style. (Nhiều nhạc đã cố gắng bắt chước phong cách King Oliver.)
  • "to follow in King Oliver's footsteps": noi gương King Oliver, theo đuổi con đường âm nhạc của ông.

    • The young trumpeter hoped to follow in King Oliver's footsteps. (Người chơi kèn trumpet trẻ hy vọng sẽ noi gương King Oliver.)
Biến thể từ gần giống
  • Oliver (tên riêng): thường được dùng để gọi tắt King Oliver.

    • Oliver's influence on jazz is undeniable. (Ảnh hưởng của Oliver đối với nhạc jazz không thể phủ nhận.)
  • King (danh từ): vua, nhưng trong ngữ cảnh này một phần của biệt danh.

    • He was called "King" because of his dominance in the jazz scene. (Ông được gọi là "Vua" sự thống trị của mình trong làng nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Joe "King" Oliver: tên đầy đủ của nhạc .
  • Pioneer of jazz: người tiên phong của nhạc jazz (dùng để mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play with King Oliver: chơi nhạc cùng King Oliver.

    • Many great musicians had the chance to play with King Oliver. (Nhiều nhạc vĩ đại đã cơ hội chơi nhạc cùng King Oliver.)
  • Learn from King Oliver: học hỏi từ King Oliver.

    • Armstrong learned from King Oliver how to improvise. (Armstrong đã học từ King Oliver cách ngẫu hứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The King of Jazz": Vua nhạc Jazz, một biệt danh đôi khi được dùng để chỉ King Oliver, mặc dù thuật ngữ này cũng được dùng cho các nhạc khác.

    • Some consider King Oliver to be the true "King of Jazz". (Một số người coi King Oliver "Vua nhạc Jazz" thực sự.)
  • "Oliver's legacy": di sản của Oliver, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với nhạc jazz.

    • Oliver's legacy lives on through the music of Armstrong and others. (Di sản của Oliver sống mãi qua âm nhạc của Armstrong những người khác.)