king william pine

king william pine

A king william pine stands tall on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thông King William: Một loại cây thông thường xanh, mọcvùng núi Tasmania, nhọn cong vào trong.

dụ sử dụng
  • (Cây thông King William một loại cây thường xanh độc đáo được tìm thấy ở Tasmania.)
  • ( nhọn của cây thông King William cong vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cây thông King William thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học vùng Tasmania, đặc biệt về đặc điểm thích nghi với môi trường núi cao.
    • Botanists study the king william pine to understand its adaptation to harsh mountain climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây thông King William để hiểu sự thích nghi của với khí hậu núi cao khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (danh từ): cây thông (một loại cây kim).
    • The pine tree is common in many temperate regions. (Cây thông phổ biếnnhiều vùng ôn đới.)
  • Tasmanian (tính từ): thuộc về Tasmania.
    • The Tasmanian forests are home to many unique species. (Rừng Tasmania nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Athrotaxis selaginoides: Tên khoa học của cây thông King William.
    • Athrotaxis selaginoides is the scientific name for the king william pine. (Athrotaxis selaginoides tên khoa học của cây thông King William.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "king william pine" đây danh từ riêng chỉ một loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "king william pine".