king's counsel
The king's counsel presents legal advice to the monarch in a private chamber.
Danh từ:
- Luật sư của Hoàng gia (khi quốc vương là vua): "king's counsel" là một danh hiệu dành cho luật sư cao cấp được bổ nhiệm để làm cố vấn pháp lý cho Hoàng gia Anh, nhưng chỉ được gọi như vậy khi người đứng đầu Hoàng gia là một vị vua. Khi quốc vương là nữ hoàng, danh hiệu này được đổi thành "queen's counsel".
- (Ông ấy được bổ nhiệm làm luật sư của Hoàng gia vào năm 2023.)
- (Vai trò của luật sư Hoàng gia là cung cấp tư vấn pháp lý cho Hoàng gia.)
"to be made a king's counsel": được bổ nhiệm làm luật sư của Hoàng gia.
She was made a king's counsel after years of distinguished service. (Cô ấy được bổ nhiệm làm luật sư của Hoàng gia sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)"king's counsel designation": danh hiệu luật sư Hoàng gia.
The king's counsel designation is a mark of prestige in the legal profession. (Danh hiệu luật sư Hoàng gia là một dấu hiệu uy tín trong ngành luật.)
Queen's counsel (danh từ): luật sư của Hoàng gia khi quốc vương là nữ hoàng.
She was a queen's counsel during the reign of Queen Elizabeth II. (Bà ấy là luật sư của Hoàng gia dưới thời Nữ hoàng Elizabeth II.)KC (viết tắt): viết tắt của "king's counsel".
His title is KC, meaning king's counsel. (Danh hiệu của ông ấy là KC, nghĩa là luật sư của Hoàng gia.)
- Crown counsel: cố vấn pháp lý cho Hoàng gia (dùng trong một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung). (Ông ấy làm cố vấn pháp lý cho Hoàng gia ở Canada.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "king's counsel".
- "to take silk": trở thành luật sư Hoàng gia (thành ngữ chỉ việc được bổ nhiệm làm king's counsel hoặc queen's counsel). (Sau mười năm hành nghề, cuối cùng ông ấy đã trở thành luật sư Hoàng gia.)