kingdom come
Thành ngữ (cụm danh từ): "kingdom come" là một cụm từ cố định trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang hai nghĩa chính: 1. Sự kết thúc của thời gian / Vĩnh viễn: Chỉ một khoảng thời gian rất dài, kéo dài vô tận, thường dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc sự vô ích của một hành động. 2. Thế giới bên kia / Cõi vĩnh hằng: Chỉ cái chết hoặc sự hủy diệt, đặc biệt là khi nói về việc bị giết hoặc bị nổ tung.
Nghĩa 1 (vĩnh viễn):
- You can wait for him till kingdom come, but he won't show up. (Anh có thể chờ hắn ta đến tận vĩnh viễn, nhưng hắn sẽ không đến đâu.)
- She will keep talking about that story until kingdom come. (Cô ấy sẽ tiếp tục kể về câu chuyện đó mãi mãi.)
Nghĩa 2 (cõi vĩnh hằng):
- The bomb blast nearly sent him to kingdom come. (Vụ nổ bom suýt đưa anh ta về cõi vĩnh hằng.)
- He was blown to kingdom come in the explosion. (Anh ấy đã bị nổ tung trong vụ nổ.)
"till kingdom come": Dùng để nhấn mạnh một hành động kéo dài vô hạn.
- You can argue till kingdom come, but I won't change my mind. (Anh có thể tranh luận đến tận vô tận, nhưng tôi sẽ không thay đổi suy nghĩ.)
"to blow/knock someone to kingdom come": Giết chết hoặc phá hủy ai đó một cách dữ dội.
- The soldiers were knocked to kingdom come by the enemy's attack. (Những người lính đã bị tiêu diệt trong cuộc tấn công của kẻ thù.)
- Kingdom (danh từ): Vương quốc (không liên quan trực tiếp đến thành ngữ).
- Come (động từ): Đến, tới (thành phần của cụm từ).
- Nghĩa 1 (vĩnh viễn):
- Forever: Mãi mãi.
- Eternity: Sự vĩnh hằng.
- Nghĩa 2 (cõi vĩnh hằng):
- The afterlife: Thế giới bên kia.
- The next world: Thế giới tiếp theo.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kingdom come". Tuy nhiên, cụm từ này thường kết hợp với động từ như: - Go to kingdom come: Chết, về cõi vĩnh hằng. - He went to kingdom come in the war. (Anh ấy đã hy sinh trong chiến tranh.)
- Send to kingdom come: Giết chết ai đó.
- The explosion sent them all to kingdom come. (Vụ nổ đã giết chết tất cả bọn họ.)
- Till the cows come home: Một thời gian rất dài (tương tự nghĩa 1).
- We can argue about this till the cows come home. (Chúng ta có thể tranh luận về điều này đến tận khi bò về nhà.)
- Blow to smithereens: Nổ tung thành mảnh vụn (tương tự nghĩa 2).
- The bomb blew the car to smithereens. (Quả bom đã làm chiếc xe nổ tung thành mảnh vụn.)