kingdom fungi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới Nấm: "kingdom fungi" một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một trong năm giới sinh vật chính, bao gồm các loài nấm như nấm men, nấm mốc, nấm bệnh than, nấm ăn được nấm độc. Giới này khác biệt với thực vật xanh nấm không khả năng quang hợp cấu trúc tế bào của chúng đặc điểm riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kingdom fungi includes yeasts, molds, and mushrooms. (Giới Nấm bao gồm nấm men, nấm mốc nấm ăn được.)
    • Scientists study the kingdom fungi to understand decomposition processes. (Các nhà khoa học nghiên cứu Giới Nấm để hiểu các quá trình phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the kingdom fungi": trong phạm vi Giới Nấm.

    • Many species within the kingdom fungi are used in medicine. (Nhiều loài trong Giới Nấm được sử dụng trong y học.)
  • "the classification of kingdom fungi": sự phân loại của Giới Nấm.

    • The classification of kingdom fungi has changed with modern DNA analysis. (Sự phân loại của Giới Nấm đã thay đổi với các phân tích DNA hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fungal (tính từ): thuộc về nấm.

    • Fungal infections can be difficult to treat. (Các bệnh nhiễm nấm có thể khó điều trị.)
  • Mycology (danh từ): ngành nấm học.

    • Mycology is the study of kingdom fungi. (Ngành nấm học nghiên cứu về Giới Nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungi kingdom: giới nấm (cách diễn đạt khác, nhưng ít phổ biến hơn "kingdom fungi").
  • Mycota: một thuật ngữ khoa học hơn để chỉ giới nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "kingdom fungi" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "like a mushroom in the kingdom fungi": giống như một cây nấm trong Giới Nấm (thành ngữ không phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng tự nhiên).
    • The new business grew like a mushroom in the kingdom fungi. (Doanh nghiệp mới phát triển nhanh như một cây nấm trong Giới Nấm.)