kingdom of bhutan
Danh từ riêng: - Vương quốc Bhutan: Một quốc gia có chủ quyền nằm ở khu vực Đông Nam Á, thuộc dãy Himalaya, không giáp biển, nằm ở phía đông bắc của Ấn Độ. Đây là một quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến, nổi tiếng với triết lý "Tổng hạnh phúc quốc gia" (Gross National Happiness) thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
- (Vương quốc Bhutan nổi tiếng với cảnh quan núi non hùng vĩ và các tu viện Phật giáo.)
- (Du khách thường phải trả một khoản phí hàng ngày để thăm Vương quốc Bhutan, như một phần của chính sách du lịch giá trị cao, tác động thấp.)
- "the Kingdom of Bhutan" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc chính thức, như trong các tài liệu ngoại giao, báo cáo du lịch, hoặc bài viết về văn hóa và chính trị.
- The Kingdom of Bhutan has maintained a policy of strict environmental conservation, with over 60% of its land under forest cover. (Vương quốc Bhutan đã duy trì chính sách bảo tồn môi trường nghiêm ngặt, với hơn 60% diện tích đất được phủ rừng.)
Bhutan (Danh từ riêng): Tên ngắn gọn của quốc gia này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Bhutan is often called the "Land of the Thunder Dragon." (Bhutan thường được gọi là "Vùng đất của Rồng Sấm.")
Bhutanese (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Bhutan, hoặc người dân Bhutan.
- The Bhutanese people are known for their traditional dress, the gho and kira. (Người dân Bhutan nổi tiếng với trang phục truyền thống, gho và kira.)
- Vương quốc Bhutan (từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản chính thức).
"Land of the Thunder Dragon": Biệt danh của Bhutan, bắt nguồn từ tiếng Phạn và thần thoại địa phương về rồng sấm.
- The Kingdom of Bhutan is often poetically referred to as the Land of the Thunder Dragon. (Vương quốc Bhutan thường được gọi một cách thi vị là Vùng đất của Rồng Sấm.)
"Gross National Happiness (GNH)": Triết lý phát triển độc đáo của Bhutan, ưu tiên hạnh phúc quốc gia hơn là tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
- The Kingdom of Bhutan measures its progress through Gross National Happiness, not just economic growth. (Vương quốc Bhutan đo lường sự tiến bộ của mình thông qua Tổng hạnh phúc quốc gia, chứ không chỉ tăng trưởng kinh tế.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "kingdom of Bhutan" trong tiếng Anh, nhưng có thể gặp cụm từ ẩn dụ như "as remote as Bhutan" (xa xôi như Bhutan) để chỉ một nơi biệt lập, khó tiếp cận.