kingdom of saudi arabia
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Vương quốc Ả Rập Xê Út: "kingdom of Saudi Arabia" là tên chính thức của một quốc gia quân chủ chuyên chế nằm trên phần lớn bán đảo Ả Rập ở Tây Nam Á. Quốc gia này có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, chi phối nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Ả Rập Xê Út là một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới.)
- (Riyadh là thủ đô của Vương quốc Ả Rập Xê Út.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the kingdom of Saudi Arabia" thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc bối cảnh ngoại giao để nhấn mạnh tính chất quân chủ của quốc gia.
- The kingdom of Saudi Arabia has signed a new trade agreement with the United States. (Vương quốc Ả Rập Xê Út đã ký một hiệp định thương mại mới với Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saudi Arabia (n): tên viết tắt hoặc không chính thức của quốc gia này.
- Saudi Arabia is known for its desert landscapes. (Ả Rập Xê Út nổi tiếng với cảnh quan sa mạc.)
- Saudi (adj): thuộc về Ả Rập Xê Út.
- The Saudi government invests heavily in renewable energy. (Chính phủ Ả Rập Xê Út đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Vương quốc Ả Rập Xê Út (tên dịch thuật chính thức): dùng trong văn bản tiếng Việt.
- Vương quốc Ả Rập Xê Út tham dự hội nghị thượng đỉnh G20. (The kingdom of Saudi Arabia attended the G20 summit.)
Các cụm từ liên quan
- the government of the kingdom of Saudi Arabia: chính phủ Vương quốc Ả Rập Xê Út.
- The government of the kingdom of Saudi Arabia announced new visa policies. (Chính phủ Vương quốc Ả Rập Xê Út đã công bố các chính sách thị thực mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kingdom of Saudi Arabia" vì đây là tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "the desert kingdom" (vương quốc sa mạc) để chỉ Ả Rập Xê Út trong văn phong báo chí.
- The desert kingdom has been diversifying its economy. (Vương quốc sa mạc đã đa dạng hóa nền kinh tế của mình.)