kingdom of the netherlands
The Kingdom of the Netherlands is known for its iconic windmills and tulip fields.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Vương quốc Hà Lan: Một quốc gia quân chủ lập hiến nằm ở Tây Âu, giáp Biển Bắc; một nửa lãnh thổ nằm dưới mực nước biển. Đây là một thực thể chính trị bao gồm bốn quốc gia cấu thành: Hà Lan (phần châu Âu), Aruba, Curaçao và Sint Maarten (ở vùng Caribe).
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Hà Lan nổi tiếng với những cối xay gió và hoa tulip.)
- (Vương quốc Hà Lan là thành viên sáng lập của Liên minh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kingdom of the Netherlands" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý để phân biệt với "the Netherlands" (chỉ phần đất liền châu Âu).
- The Caribbean islands are part of the Kingdom of the Netherlands but not the European Netherlands. (Các đảo Caribe là một phần của Vương quốc Hà Lan nhưng không thuộc phần Hà Lan châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- The Netherlands (n): Hà Lan (chỉ phần đất liền châu Âu).
- Amsterdam is the capital of the Netherlands. (Amsterdam là thủ đô của Hà Lan.)
- Dutch (adj): thuộc về Hà Lan.
- Dutch cheese is famous worldwide. (Phô mai Hà Lan nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Holland (không chính thức): thường dùng để chỉ Hà Lan, nhưng không chính xác về mặt chính trị vì Holland chỉ là hai tỉnh của Hà Lan.
- The Low Countries (cổ): vùng đất thấp, bao gồm Hà Lan, Bỉ và Luxembourg.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kingdom of the Netherlands".
Thành ngữ liên quan
- "Going Dutch": chia tiền, mỗi người tự trả phần của mình (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến quốc gia, nhưng bắt nguồn từ văn hóa Hà Lan).
- We always go Dutch when we eat out. (Chúng tôi luôn chia tiền khi đi ăn ngoài.)