kingmaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tạo vua, người đưa người khác lên nắm quyền: "kingmaker" chỉ một người có ảnh hưởng chính trị lớn, có khả năng đưa người khác lên vị trí lãnh đạo (như vua, tổng thống, thủ tướng) thông qua sức mạnh hoặc quyền lực của mình.
- Người quyết định kết quả bầu cử hoặc lãnh đạo: Trong ngữ cảnh hiện đại, "kingmaker" thường dùng để chỉ người hoặc nhóm có ảnh hưởng quyết định trong việc lựa chọn người lãnh đạo, đặc biệt trong các cuộc bầu cử hoặc tranh giành quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bá tước Warwick được biết đến như người tạo vua đầu tiên trong lịch sử nước Anh.)
- (Trong chính trị hiện đại, một lãnh đạo đảng quyền lực có thể trở thành người tạo vua bằng cách quyết định ứng cử viên nào sẽ được ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a kingmaker": đóng vai trò là người tạo vua.
- The billionaire is accused of acting as a kingmaker in the election. (Tỷ phú bị cáo buộc đóng vai trò là người tạo vua trong cuộc bầu cử.)
- "kingmaker role": vai trò tạo vua.
- She played a kingmaker role in the party's leadership race. (Cô ấy đóng vai trò tạo vua trong cuộc đua lãnh đạo của đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kingmaking (danh từ): hành động hoặc quá trình tạo vua.
- The kingmaking process often involves secret negotiations. (Quá trình tạo vua thường bao gồm các cuộc đàm phán bí mật.)
- Kingmaker (tính từ, dùng như danh từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến việc tạo vua.
- He is a kingmaker figure in the local political scene. (Ông ấy là một nhân vật tạo vua trong bối cảnh chính trị địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Power broker: người môi giới quyền lực, người trung gian có ảnh hưởng trong việc phân phối quyền lực.
- Influencer: người có ảnh hưởng (trong ngữ cảnh chính trị, thường dùng rộng hơn).
- Backer: người ủng hộ, người hậu thuẫn (nhưng không nhất thiết có quyền lực quyết định).
Thành ngữ liên quan
- "make a king": tạo ra một vị vua (thành ngữ gần nghĩa, chỉ hành động đưa ai đó lên ngôi).
- The general made a king by supporting the prince's claim. (Vị tướng đã tạo ra một vị vua bằng cách ủng hộ yêu sách của hoàng tử.)
- "kingmaker's game": trò chơi của người tạo vua, chỉ hoạt động chính trị ngầm để đưa người lên nắm quyền.