kings canyon national park
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Kings Canyon: Là một khu bảo tồn thiên nhiên nằm ở bang California, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng với những cây sequoia khổng lồ, các hồ trên núi cao và sông băng.
- (Chúng tôi đã tham quan Vườn quốc gia Kings Canyon vào mùa hè năm ngoái để ngắm những cây sequoia khổng lồ.)
- (Vườn quốc gia Kings Canyon nổi tiếng với các hồ trên núi cao và sông băng.)
"to explore Kings Canyon National Park": khám phá Vườn quốc gia Kings Canyon.
- Hikers love to explore Kings Canyon National Park for its diverse landscapes. (Những người đi bộ đường dài thích khám phá Vườn quốc gia Kings Canyon vì cảnh quan đa dạng của nó.)
"the sequoia trees of Kings Canyon National Park": những cây sequoia của Vườn quốc gia Kings Canyon.
- The sequoia trees of Kings Canyon National Park are among the largest on Earth. (Những cây sequoia của Vườn quốc gia Kings Canyon là một trong những cây lớn nhất trên Trái Đất.)
Kings Canyon (danh từ riêng): Tên gọi tắt của vườn quốc gia này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- We camped at Kings Canyon for three days. (Chúng tôi đã cắm trại ở Kings Canyon trong ba ngày.)
Sequoia National Park (danh từ riêng): Một vườn quốc gia lân cận cũng có cây sequoia khổng lồ, thường được nhắc đến cùng với Kings Canyon.
- Công viên quốc gia: Đây là bản dịch chung cho "national park", dùng để chỉ các khu bảo tồn tương tự.
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kings Canyon: Một cách diễn đạt khác nhấn mạnh tính bảo tồn của khu vực.
"to visit Kings Canyon National Park": tham quan Vườn quốc gia Kings Canyon.
- Many tourists visit Kings Canyon National Park every year. (Nhiều du khách tham quan Vườn quốc gia Kings Canyon mỗi năm.)
"to hike through Kings Canyon National Park": đi bộ đường dài qua Vườn quốc gia Kings Canyon.
- They hiked through Kings Canyon National Park to reach the glacier. (Họ đã đi bộ đường dài qua Vườn quốc gia Kings Canyon để đến sông băng.)