kingship

/'kiɳʃip/
Học thuật
Thân thiện
kingship

The king's kingship was symbolized by his crown and scepter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị làm vua, ngôi vua: Chỉ vị trí, chức vụ của một vị vua; tình trạng một quốc vương.
    • Vương quyền: Quyền lực, thẩm quyền gắn liền với ngôi vua; chế độ quân chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ascended to the kingship after his father's death. (Ông ấy lên ngôi vua sau cái chết của cha mình.)
    • The ceremony celebrated the ancient traditions of kingship. (Buổi lễ tôn vinh những truyền thống cổ xưa của vương quyền.)
    • The concept of divine kingship was common in many ancient cultures. (Khái niệm về quyền lực vua chúa thần thánh phổ biếnnhiều nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the kingship": đảm nhận ngôi vua, lên ngôi.

    • The young prince was not ready to assume the kingship. (Hoàng tử trẻ chưa sẵn sàng đảm nhận ngôi vua.)
  • "the burdens of kingship": gánh nặng của vương vị.

    • He often spoke of the heavy burdens of kingship. (Ông ấy thường nói về những gánh nặng của vương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • King (n): nhà vua, quốc vương.
  • Kingdom (n): vương quốc.
  • Royalty (n): hoàng tộc, hoàng gia.
  • Monarchy (n): chế độ quân chủ, nền quân chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Royalty: hoàng tộc, địa vị vua chúa.
  • Sovereignty: chủ quyền tối cao (của một quốc vương).
  • Monarchy: chế độ quân chủ, ngôi vua.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)

kingship

The king's kingship was symbolized by his crown and scepter.

danh từ
  1. địa vị làm vua
  2. vương quyền