kingsnake

kingsnake

A kingsnake slithers across a sunlit forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rắn vua: "kingsnake" tên gọi chung cho một nhóm rắn không nọc độc, thuộc họ rắn nước (Colubridae). Chúng loài rắn siết mồi, thường sốngBắc Mỹ, nổi tiếng khả năng săn ăn các loài rắn khác, kể cả rắn độc, cùng với động vật nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Rắn vua nổi tiếng khả năng miễn nhiễm với nọc độc của các loài rắn khác.)
  • (Một con rắn vua có thể được tìm thấynhiều môi trường sống khác nhau, từ rừng đến sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kingsnake" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nuôi rắn làm thú cưng, nhấn mạnh đặc tính săn mồi sức đề kháng độc tố.
    • In captivity, the kingsnake requires a diet primarily of rodents. (Trong điều kiện nuôi nhốt, rắn vua cần một chế độ ăn chủ yếu loài gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • King snake (cách viết khác): cũng một dạng viết của "kingsnake", nhưng ít phổ biến hơn.
  • California kingsnake (rắn vua California): một phân loài phổ biến, thường được nuôi làm thú cưng.
    • The California kingsnake is a popular pet due to its docile nature. (Rắn vua California thú cưng phổ biến nhờ tính cách hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Constrictor snake: rắn siết mồi (chỉ chung các loài rắn giết mồi bằng cách siết chặt).
  • Nonvenomous snake: rắn không nọc độc (mô tả đặc tính chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn (mồi).
    • The kingsnake feeds on small mammals and other snakes. (Rắn vua ăn động vật nhỏ các loài rắn khác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kingsnake".