kingston

kingston

Kingston is a bustling port city on the Caribbean coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kingston tên của một số địa danh, phổ biến nhất là: 1. Thủ đô thành phố lớn nhất của Jamaica. 2. Một thị trấnphía đông nam Ontario, Canada, nằm trên bờ hồ Ontario, gần đầu nguồn sông Saint Lawrence. 3. Một thị trấn trên sông Hudson, thuộc tiểu bang New York, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Kingston thủ đô của Jamaica một thành phố cảng lớn.)
  • (Chúng tôi đã đến thăm Kingston, Ontario, trong chuyến đi Canada.)
  • (Kingston, New York, một thị trấn lịch sử dọc theo sông Hudson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kingston" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử.
  • Khi nói đến "Kingston" không bối cảnh, thường được hiểu thủ đô của Jamaica.
    • I have a flight to Kingston next week. (Tôi chuyến bay đến Kingston vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp cho từ này, nhưng có thể liên quan đến:
    • Kingstonian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Kingston.
      • The Kingstonian culture is vibrant. (Văn hóa Kingston rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
  • Có thể thay thế bằng cụm từ miêu tả:
    • Thủ đô Jamaica: the capital of Jamaica.
    • Thị trấn ở Ontario: a town in Ontario.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Kingston" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kingston".