kingwood tree

kingwood tree

The kingwood tree stands tall in the tropical forest with its distinctive dark-streaked heartwood.

Định nghĩa

Danh từ: Cây gỗ vua (kingwood tree) một loại cây nguồn gốc từ Brazil, được biết đến với gỗ đẹp cứng, thường dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ vua được đánh giá cao gỗ đậm màu, sang trọng dùng trong làm tủ.)
  • (Nhiều cây gỗ vua được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kingwood tree wood": Gỗ lấy từ cây gỗ vua.
    • The kingwood tree wood is often used for inlays and fine furniture. (Gỗ từ cây gỗ vua thường được dùng để khảm làm đồ nội thất tinh xảo.)
  • "kingwood tree species": Loài cây gỗ vua.
    • This kingwood tree species is endangered due to logging. (Loài cây gỗ vua này đang bị đe dọa do khai thác gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingwood (danh từ): Gỗ vua, chỉ loại gỗ từ cây kingwood tree.
    • The table is made of solid kingwood. (Cái bàn được làm từ gỗ vua nguyên khối.)
  • Brazilian kingwood (danh từ): Gỗ vua Brazil, một tên gọi khác của kingwood tree.
Từ đồng nghĩa
  • Brazilian tulipwood: Gỗ tulip Brazil, loại gỗ tương tự từ cây cùng họ.
  • Dalbergia cearensis: Tên khoa học của cây kingwood tree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kingwood tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kingwood tree".