kink up
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoắn chặt, cuộn chặt: "kink up" có nghĩa là làm cho một vật gì đó (thường là tóc, dây, hoặc sợi) bị xoắn lại hoặc cuộn chặt thành các nút hoặc vòng tròn nhỏ, không đều.
- Uốn tóc xoăn: Trong làm tóc, "kink up" chỉ việc tạo ra các lọn tóc xoăn chặt, thường bằng cách uốn hoặc sử dụng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng máy uốn tóc để làm xoăn tóc cho bữa tiệc.)
- (Sợi dây bị xoắn chặt sau khi bị vặn quá nhiều lần.)
- (Độ ẩm khiến tóc thẳng của cô ấy bị xoăn lại ở phần đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kink up a hose": làm ống nước bị gập, xoắn lại, gây tắc dòng chảy.
- Don't let the garden hose kink up, or the water won't flow. (Đừng để ống nước trong vườn bị xoắn lại, nếu không nước sẽ không chảy được.)
- "to kink up a chain": làm dây xích bị rối hoặc xoắn chặt.
- The bicycle chain kinked up after hitting a rock. (Dây xích xe đạp bị xoắn lại sau khi va phải một hòn đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Kink (danh từ): nút thắt, chỗ xoắn (trên dây, tóc).
- There is a kink in the cable. (Có một chỗ xoắn trong dây cáp.)
- Kinky (tính từ): xoăn chặt, rối (thường dùng cho tóc); cũng có nghĩa bóng là lập dị hoặc kỳ quặc.
- She has kinky hair that is hard to comb. (Cô ấy có mái tóc xoăn chặt khó chải.)
Từ đồng nghĩa
- Curl tightly: cuộn chặt, uốn chặt.
- Twist: xoắn, vặn.
- Crimp: uốn tóc xoăn (thường dùng trong làm tóc).
- Tangled: rối (thường chỉ tóc hoặc sợi dây bị rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kink up with: bị xoắn lại vì một nguyên nhân nào đó.
- The wire kinked up with the pressure. (Sợi dây bị xoắn lại vì áp lực.)
- Kink out: làm thẳng hoặc gỡ rối (trái nghĩa với "kink up").
- She used a brush to kink out her tangled hair. (Cô ấy dùng lược để gỡ rối tóc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "kink up". Tuy nhiên, từ "kink" có thể xuất hiện trong thành ngữ "work out the kinks" (giải quyết các vấn đề nhỏ). - We need to work out the kinks in the new software. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nhỏ trong phần mềm mới.)