kinship group
Định nghĩa
Danh từ: - Nhóm thân tộc: "kinship group" là một nhóm người có quan hệ huyết thống (cùng dòng máu) hoặc hôn nhân (kết hôn). Đây là một khái niệm trong nhân học và xã hội học dùng để chỉ một đơn vị xã hội cơ bản, nơi các thành viên gắn kết với nhau qua các mối quan hệ gia đình, dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm thân tộc thường tụ họp trong các nghi lễ quan trọng như đám cưới và đám tang.)
- (Trong nhiều xã hội truyền thống, nhóm thân tộc quyết định quyền lợi và trách nhiệm của một cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extended kinship group": nhóm thân tộc mở rộng, bao gồm cả họ hàng xa.
- The extended kinship group includes cousins, aunts, and uncles beyond the nuclear family. (Nhóm thân tộc mở rộng bao gồm anh chị em họ, cô dì chú bác ngoài gia đình hạt nhân.)
- "kinship group solidarity": sự đoàn kết trong nhóm thân tộc.
- Kinship group solidarity is crucial for survival in harsh environments. (Sự đoàn kết trong nhóm thân tộc rất quan trọng để sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinship (danh từ): quan hệ thân tộc, quan hệ họ hàng.
- Kinship ties are strong in rural communities. (Mối quan hệ thân tộc rất mạnh mẽ trong các cộng đồng nông thôn.)
- Kinsman/Kinswoman (danh từ): người thân, bà con.
- He found a kinsman in the distant village. (Anh ấy tìm thấy một người thân ở ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Family group: nhóm gia đình.
- Clan: thị tộc, dòng họ (thường mang tính chất truyền thống và có tổ chức chặt chẽ hơn).
- Lineage: dòng dõi, huyết thống (nhấn mạnh vào dòng dõi tổ tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "kinship group", nhưng có thể dùng:
- Belong to a kinship group: thuộc về một nhóm thân tộc.
- She belongs to a large kinship group that traces its roots back centuries. (Cô ấy thuộc về một nhóm thân tộc lớn có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ trước.)
Thành ngữ liên quan
- Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (quan hệ huyết thống quan trọng hơn các mối quan hệ khác).
- Even though they argued, blood is thicker than water, and the kinship group stayed united. (Dù có tranh cãi, máu chảy ruột mềm, và nhóm thân tộc vẫn đoàn kết.)
- Kith and kin: bạn bè và người thân (thường dùng để chỉ cả người thân và cộng đồng thân thiết).
- He was surrounded by his kith and kin at the reunion. (Anh ấy được bao quanh bởi bạn bè và người thân trong buổi hội ngộ.)