kinyarwanda
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Bantu: "Kinyarwanda" là tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được sử dụng chính thức tại Rwanda và là tiếng mẹ đẻ của hầu hết người dân nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang học tiếng Kinyarwanda để giao tiếp với đồng nghiệp ở Rwanda.)
- (Kinyarwanda là một trong những ngôn ngữ chính thức của Rwanda, cùng với tiếng Pháp và tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak Kinyarwanda": nói tiếng Kinyarwanda.
- Many Rwandans speak Kinyarwanda fluently as their first language. (Nhiều người Rwanda nói tiếng Kinyarwanda thành thạo như ngôn ngữ đầu tiên của họ.)
"Kinyarwanda literature": văn học tiếng Kinyarwanda.
- There is a growing body of Kinyarwanda literature, including poetry and novels. (Có một khối lượng văn học tiếng Kinyarwanda đang phát triển, bao gồm thơ ca và tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Rwanda (n): quốc gia Rwanda, nơi tiếng Kinyarwanda được sử dụng.
- Rwanda is known for its beautiful landscapes. (Rwanda nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.)
Rwandan (adj/n): thuộc về Rwanda, người Rwanda.
- Rwandan culture is deeply intertwined with the Kinyarwanda language. (Văn hóa Rwanda gắn liền sâu sắc với ngôn ngữ Kinyarwanda.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Rwanda: cách gọi khác của Kinyarwanda, nhấn mạnh mối liên hệ với quốc gia này.
- Tiếng Bantu Rwanda: thuật ngữ mô tả nguồn gốc ngôn ngữ học của Kinyarwanda.
Các cụm từ liên quan
"Kinyarwanda speaker": người nói tiếng Kinyarwanda.
- A Kinyarwanda speaker can easily understand related languages like Kirundi. (Một người nói tiếng Kinyarwanda có thể dễ dàng hiểu các ngôn ngữ liên quan như Kirundi.)
"Kinyarwanda vocabulary": từ vựng tiếng Kinyarwanda.
- Learning Kinyarwanda vocabulary requires practice with native speakers. (Học từ vựng tiếng Kinyarwanda đòi hỏi thực hành với người bản xứ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Kinyarwanda" vì đây là tên ngôn ngữ, không phải từ vựng thông thường. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, có thể thấy:
- "Kinyarwanda is the heart of Rwandan identity": Tiếng Kinyarwanda là trái tim của bản sắc Rwanda.
- For Rwandans, Kinyarwanda is the heart of their identity. (Đối với người Rwanda, tiếng Kinyarwanda là trái tim của bản sắc họ.)