kinésithérapeute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà trị liệu vận động, kỹ thuật viên vật lý trị liệu: Một chuyên gia y tế được đào tạo để thực hiện các kỹ thuật trị liệu bằng vận động và xoa bóp nhằm phục hồi chức năng vận động, giảm đau và điều trị các bệnh lý về cơ, xương, khớp, thần kinh.
- Bác sĩ vật lý trị liệu: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này thường được dùng để chỉ chung các chuyên gia trong lĩnh vực vật lý trị liệu và phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après son opération du genou, il doit voir un kinésithérapeute trois fois par semaine. (Sau ca phẫu thuật đầu gối, anh ấy phải gặp nhà trị liệu vận động ba lần một tuần.)
- Le kinésithérapeute lui a enseigné des exercices pour renforcer son dos. (Kỹ thuật viên vật lý trị liệu đã hướng dẫn cô ấy những bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng.)
- Elle est kinésithérapeute dans un centre de rééducation. (Cô ấy là bác sĩ vật lý trị liệu tại một trung tâm phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kinésithérapeute libéral": nhà trị liệu vận động hành nghề tự do (có phòng khám riêng).
- Il a choisi de s'installer comme kinésithérapeute libéral. (Anh ấy đã quyết định mở phòng khám với tư cách là nhà trị liệu vận động hành nghề tự do.)
- "kinésithérapeute du sport": nhà trị liệu vận động chuyên về thể thao.
- L'équipe nationale a son propre kinésithérapeute du sport. (Đội tuyển quốc gia có nhà trị liệu vận động thể thao riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinésithérapie (n): vật lý trị liệu, liệu pháp vận động (đây là tên ngành/lĩnh vực chuyên môn).
- Elle suit des séances de kinésithérapie respiratoire. (Cô ấy đang theo các buổi vật lý trị liệu hô hấp.)
- Physiothérapeute (n): (thường dùng ở Canada, Bỉ, Thụy Sĩ) có nghĩa tương đương với "kinésithérapeute".
- Masseur-kinésithérapeute (n): tên gọi đầy đủ và chính thức của nghề này ở Pháp, nhấn mạnh cả hai kỹ thuật xoa bóp và vận động trị liệu.
Từ đồng nghĩa
- Thérapeute manuel: nhà trị liệu bằng tay (chỉ chung các chuyên gia sử dụng đôi tay để trị liệu).
- Rééducateur (trong ngữ cảnh rééducateur en kinésithérapie): chuyên viên phục hồi chức năng (vật lý trị liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nghề nghiệp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ
- (y học) thầy thuốc liệu pháp vận động