kipling

kipling

A student reads a book by Kipling in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Kipling: Tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết thơ ca, sinh raẤn Độ (1865-1936). Từ này thường được dùng để chỉ tác giả Rudyard Kipling, người đoạt giải Nobel Văn học năm 1907.

dụ sử dụng
  • (Kipling đã viết "The Jungle Book", một tập truyện nổi tiếng.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ các bài thơ của Kipling về chủ nghĩa thực dân Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be Kiplingesque" (tính từ, không chính thức): mang phong cách của Kipling, thường liên quan đến chủ đề về đế quốc, phiêu lưu, thiên nhiên hoang dã.
    • The novel's adventurous tone is quite Kiplingesque. (Giọng điệu phiêu lưu của cuốn tiểu thuyết khá giống phong cách Kipling.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiplingesque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Rudyard Kipling.
  • Kiplingiana (danh từ, số nhiều): các tác phẩm, hiện vật hoặc nghiên cứu liên quan đến Kipling.
Từ đồng nghĩa
  • Rudyard Kipling (danh từ riêng): tên đầy đủ của tác giả.
  • Nhà văn Kipling (cụm danh từ): cách gọi thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ "Kipling" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "a Kipling story": một câu chuyện mang phong cách hoặc chủ đề tương tự các tác phẩm của Kipling, thường về phiêu lưu, thiên nhiên hoặc đế quốc.
    • That adventure tale reads like a Kipling story. (Câu chuyện phiêu lưu đó đọc như một tác phẩm của Kipling.)