kipp's apparatus
A student uses a Kipp's apparatus to generate gas for a chemistry experiment.
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ Kipp (hay bộ sinh khí Kipp) là một dụng cụ thí nghiệm trong phòng lab dùng để điều chế một loại khí (thường là hydro sunfua) bằng cách cho một chất lỏng tác dụng với một chất rắn mà không cần đun nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên hóa học đã trình diễn cách sử dụng dụng cụ Kipp để điều chế hydro sunfua.)
- (Chúng ta cần lắp ráp dụng cụ Kipp cẩn thận trước khi thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a kipp's apparatus": vận hành dụng cụ Kipp.
- The student learned how to operate a kipp's apparatus safely in the lab. (Học sinh đã học cách vận hành dụng cụ Kipp một cách an toàn trong phòng thí nghiệm.)
"to fill a kipp's apparatus": nạp hóa chất vào dụng cụ Kipp.
- Before starting the reaction, you must fill the kipp's apparatus with solid lumps and liquid. (Trước khi bắt đầu phản ứng, bạn phải nạp các khối rắn và chất lỏng vào dụng cụ Kipp.)
Biến thể và từ gần giống
- Kipp generator (n): tên gọi khác của dụng cụ Kipp.
- A Kipp generator is commonly used in chemistry labs. (Một máy sinh khí Kipp thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Gas generator: máy sinh khí (dụng cụ tạo khí nói chung).
- Laboratory apparatus: dụng cụ thí nghiệm.
Các cụm từ liên quan
- Kipp's apparatus with a stopcock: dụng cụ Kipp có khóa.
- The kipp's apparatus with a stopcock allows better control of gas flow. (Dụng cụ Kipp có khóa cho phép kiểm soát dòng khí tốt hơn.)