kirchhoff's laws
A student uses Kirchhoff's laws to solve a circuit diagram on the whiteboard.
Danh từ số nhiều: (vật lý) Hai định luật cơ bản chi phối các mạng điện có dòng điện ổn định chạy qua: tổng đại số của tất cả các dòng điện tại một nút bằng 0, và tổng đại số của các suất điện động (điện áp tăng) và sụt áp trong bất kỳ vòng kín nào bằng 0.
- (Các định luật Kirchhoff rất cần thiết để phân tích các mạch điện phức tạp.)
- (Áp dụng các định luật Kirchhoff, chúng ta có thể tính dòng điện chạy qua mỗi điện trở.)
- (Tính hợp lệ của các định luật Kirchhoff dựa trên sự bảo toàn điện tích và năng lượng.)
"Kirchhoff's current law (KCL)": Định luật dòng điện Kirchhoff, phát biểu rằng tổng dòng điện đi vào một nút bằng tổng dòng điện đi ra khỏi nút đó.
- KCL is a direct consequence of the conservation of electric charge. (KCL là hệ quả trực tiếp của sự bảo toàn điện tích.)
"Kirchhoff's voltage law (KVL)": Định luật điện áp Kirchhoff, phát biểu rằng tổng đại số của các điện áp trong một vòng kín bằng 0.
- KVL is based on the principle of conservation of energy in a closed loop. (KVL dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng trong một vòng kín.)
- Định luật Kirchhoff (n): tên gọi chung cho cả hai định luật, thường được dùng như một khái niệm duy nhất.
- Kirchhoff's rule (cụm danh từ): quy tắc Kirchhoff, cách gọi thay thế cho "Kirchhoff's laws".
- The Kirchhoff's rule helps engineers design efficient circuits. (Quy tắc Kirchhoff giúp các kỹ sư thiết kế mạch điện hiệu quả.)
- Định luật mạng điện: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, chỉ các định luật này.
- Quy tắc nút và vòng: mô tả chức năng của KCL và KVL.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, vì "Kirchhoff's laws" là một thuật ngữ kỹ thuật cố định. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm gồm: - Apply Kirchhoff's laws: áp dụng các định luật Kirchhoff. - You must apply Kirchhoff's laws correctly to solve the circuit. (Bạn phải áp dụng các định luật Kirchhoff một cách chính xác để giải mạch điện.) - Use Kirchhoff's laws: sử dụng các định luật Kirchhoff. - We use Kirchhoff's laws to verify the circuit's behavior. (Chúng tôi sử dụng các định luật Kirchhoff để xác minh hành vi của mạch.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kirchhoff's laws", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.