kirchner

kirchner

Ernst Ludwig Kirchner painted vibrant city scenes and expressive figures.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kirchner (viết hoa) họ của một họa sĩ người Đức, Ernst Ludwig Kirchner (1880-1938), một trong những đại diện tiêu biểu của trường phái Biểu hiện (Expressionism) Đức. Từ này thường được dùng để chỉ bản thân nghệ sĩ hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Kirchner is a famous painter known for his vibrant and intense paintings.)
  • (The museum is exhibiting a collection of Kirchner's works.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kirchner school": phong cách hoặc trường phái nghệ thuật do Kirchner khởi xướng, thường gắn liền với nhóm "Die Brücke" (Cây Cầu).
    • Các nghệ sĩ theo trường phái Kirchner thường sử dụng đường nét mạnh màu sắc tương phản. (Artists following the Kirchner school often use bold lines and contrasting colors.)
Biến thể từ gần giống
  • Kirchnerian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Kirchner.
    • Phong cách Kirchnerian ảnh hưởng lớn đến hội họa hiện đại. (The Kirchnerian style greatly influenced modern painting.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressionist: người theo chủ nghĩa Biểu hiện (mặc dù Kirchner một trường hợp cụ thể, từ này dùng để chỉ chung các nghệ sĩ cùng trường phái).
Lưu ý
  • Kirchner danh từ riêng, luôn viết hoa không dạng số nhiều hay biến thể thông dụng ngoài các tác phẩm hoặc phong cách liên quan. Từ này không được dùng để chỉ bất kỳ đồ vật hay khái niệm nào khác ngoài nghệ sĩ hoặc tác phẩm của ông.