kirghizstan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kyrgyzstan: Một quốc gia không giáp biển nằm ở Trung Á, phía tây bắc Trung Quốc. Trước đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô, giành độc lập vào năm 1991.
Ví dụ sử dụng
- (Kyrgyzstan nổi tiếng với cảnh quan núi non hùng vĩ.)
- (Thủ đô của Kyrgyzstan là Bishkek.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Kirghizstan": tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Kirghizstan became a member of the United Nations in 1992. (Cộng hòa Kyrgyzstan trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc vào năm 1992.)
Biến thể và từ gần giống
Kyrgyz (adj): thuộc về người Kyrgyz hoặc Kyrgyzstan.
- Kyrgyz cuisine includes dishes like beshbarmak. (Ẩm thực Kyrgyz bao gồm các món như beshbarmak.)
Kyrgyz (n): người dân tộc Kyrgyz.
- The Kyrgyz are a Turkic ethnic group. (Người Kyrgyz là một nhóm dân tộc Turk.)
Từ đồng nghĩa
- Kyrgyzstan: cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác.
- Kirghizia: tên cũ từ thời Liên Xô.
Các cụm từ liên quan
- "the Kyrgyz Republic": tên chính thức thay thế cho "Kirghizstan".
- The Kyrgyz Republic is a landlocked country in Central Asia. (Cộng hòa Kyrgyz là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kirghizstan".