kiribati dollar

kiribati dollar

The shopkeeper accepts a Kiribati dollar for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: Kiribati dollar đơn vị tiền tệ cơ bản của Kiribati, một quốc đảoThái Bình Dương. Đồng tiền này giá trị ngang bằng với đô la Úc (Australian dollar) được sử dụng chính thức tại Kiribati.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 2 kiribati dollar.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang kiribati dollar tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth one kiribati dollar": giá trị bằng một kiribati dollar.

    • This coin is worth exactly one kiribati dollar. (Đồng xu này giá trị chính xác bằng một kiribati dollar.)
  • "kiribati dollar coin": đồng xu kiribati dollar.

    • The kiribati dollar coin features a sea turtle on one side. (Đồng xu kiribati dollar hình một con rùa biểnmột mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiribati (danh từ riêng): quốc gia Kiribati.

    • Kiribati is a country in the Pacific Ocean. (Kiribati một quốc giaThái Bình Dương.)
  • Dollar (danh từ): đô la, một đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia.

    • The US dollar is a widely accepted currency. (Đô la Mỹ một loại tiền tệ được chấp nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Kiribati: cách gọi mô tả đầy đủ.
  • Tiền Kiribati: cách gọi thông dụng hằng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kiribati dollar" đây một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "kiribati dollar" do đây một thuật ngữ kinh tế chuyên ngành.