kiribati
Định nghĩa
Danh từ riêng: Kiribati là một quốc đảo nằm ở trung tâm phía tây Thái Bình Dương, ngay phía nam đường xích đạo. Đây là một nước cộng hòa đảo, bao gồm 33 đảo san hô và đảo núi lửa, với thủ đô là Tarawa.
Ví dụ sử dụng
- (Kiribati là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu do độ cao thấp.)
- (Người dân Kiribati nổi tiếng với nền văn hóa và truyền thống phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiribati time": Một thuật ngữ không chính thức chỉ văn hóa đúng giờ linh hoạt hoặc chậm trễ ở Kiribati.
- The meeting started at 10 AM, but due to Kiribati time, many arrived at 11 AM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng do giờ Kiribati, nhiều người đến lúc 11 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- I-Kiribati (danh từ): Người dân Kiribati.
- The I-Kiribati have a deep connection to the ocean. (Người I-Kiribati có mối liên hệ sâu sắc với đại dương.)
- Gilbertese (danh từ/tính từ): Tên cũ của ngôn ngữ và người Kiribati (trước khi đổi tên quốc gia).
- Gilbertese is the native language of Kiribati. (Tiếng Gilbert là ngôn ngữ bản địa của Kiribati.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Kiribati (danh từ riêng): Tên chính thức của quốc gia này.
- Kiribati Islands (danh từ riêng): Cụm từ mô tả các hòn đảo tạo nên quốc gia.
Các cụm từ liên quan
- Kiribati citizen: Công dân Kiribati.
- She became a Kiribati citizen after living there for ten years. (Cô ấy trở thành công dân Kiribati sau khi sống ở đó mười năm.)
- Kiribati government: Chính phủ Kiribati.
- The Kiribati government is focused on sustainable development. (Chính phủ Kiribati tập trung vào phát triển bền vững.)
Thành ngữ liên quan
- "As small as Kiribati": Một thành ngữ so sánh dùng để chỉ điều gì đó rất nhỏ bé hoặc không đáng kể.
- His contribution to the project was as small as Kiribati. (Đóng góp của anh ấy cho dự án nhỏ bé như Kiribati.)