kirpan

kirpan

A Sikh man wears a kirpan as part of his traditional attire.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại dao găm nghi lễ: "Kirpan" một con dao găm cong dài khoảng bốn inch (khoảng 10 cm) người theo đạo Sikh, cả nam nữ, có nghĩa vụ phải đeo bên mình mọi lúc. Đây một trong năm biểu tượng tôn giáo (Ngũ K) của đạo Sikh, tượng trưng cho nghĩa vụ bảo vệ công lý người yếu thế.

dụ sử dụng
  • (Người Sikh đeo kirpan như một biểu tượng của đức tin của họ.)
  • (Kirpan không phải khí một vật phẩm tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a kirpan": mang theo một kirpan.

    • In many countries, Sikhs have the right to carry a kirpan in public. (Ở nhiều quốc gia, người Sikh quyền mang kirpan nơi công cộng.)
  • "the significance of the kirpan": ý nghĩa của kirpan.

    • The kirpan represents the Sikh commitment to justice and compassion. (Kirpan đại diện cho cam kết của người Sikh đối với công lý lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kirpan (không biến thể): Từ này không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể được dùng như một danh từ riêng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial dagger: dao găm nghi lễ (mô tả chức năng, nhưng không chính xác về tôn giáo).
  • Religious sword: kiếm tôn giáo (một cách diễn đạt rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kirpan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kirpan". Tuy nhiên, trong văn hóa Sikh, khái niệm "kirpan di shaan" (vinh quang của kirpan) để nhấn mạnh phẩm giá của biểu tượng này.