kishinev

kishinev

Kishinev is the capital of Moldova.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kishinev tên gọi hoặc phiên âm tiếng Nga của thủ đô Chișinău (Cộng hòa Moldova). Từ này được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bối cảnh nói về thời kỳ thuộc Nga hoặc Liên .

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Moldova Kishinev, cũng được biết đến Chișinău.)
  • (Trong thời kỳ Liên , Kishinev một trung tâm công nghiệp văn hóa quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kishinev thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, bản đồ , hoặc các bài viết về Đông Âu thế kỷ 19-20.
    • The Kishinev pogrom of 1903 was a tragic event in Jewish history. (Cuộc tàn sát Kishinev năm 1903 một sự kiện bi thảm trong lịch sử người Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chișinău (n): Tên chính thức hiện tại của thủ đô Moldova.
    • Chișinău is the modern name for Kishinev. (Chișinău tên hiện đại cho Kishinev.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Moldova: cách diễn đạt thay thế phổ biến trong tiếng Việt.
    • Kishinev, hay thủ đô của Moldova, một thành phố lịch sử lâu đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.