kiss of death
A business partner's public endorsement became the kiss of death for the new product launch.
Định nghĩa
Danh từ: "kiss of death" (nụ hôn của cái chết) là một cụm từ chỉ một hành động, sự kiện, hoặc yếu tố có tác động tiêu cực mạnh mẽ, dẫn đến sự thất bại, hủy hoại hoặc kết thúc của một điều gì đó (ví dụ: sự nghiệp, kế hoạch, mối quan hệ).
Ví dụ sử dụng
- (Nếu điều này bị phát hiện, nó sẽ là nụ hôn của cái chết cho sự nghiệp chính trị của tôi.)
- (Nhận lời đề nghị công việc đó là nụ hôn của cái chết cho sự tự do sáng tạo của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the kiss of death for something": là nguyên nhân hủy hoại hoặc kết thúc một điều gì.
- The negative review was the kiss of death for the new restaurant. (Bài đánh giá tiêu cực là nụ hôn của cái chết cho nhà hàng mới.)
- "to give something the kiss of death": gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại cho một điều gì đó.
- His careless remark gave the entire project the kiss of death. (Lời nhận xét bất cẩn của anh ta đã trao nụ hôn của cái chết cho toàn bộ dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp; đây là một thành ngữ cố định.
- Fatal blow (cú đòn chí mạng): một sự kiện gây ra kết thúc hoặc thất bại.
- The lawsuit was a fatal blow to the company. (Vụ kiện là một cú đòn chí mạng đối với công ty.)
- Death knell (hồi chuông báo tử): dấu hiệu báo trước sự kết thúc hoặc hủy diệt.
- The new technology sounded the death knell for old manufacturing methods. (Công nghệ mới đã gióng lên hồi chuông báo tử cho các phương pháp sản xuất cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Ruin (sự hủy hoại): điều gì đó gây ra sự phá hủy hoàn toàn.
- Downfall (sự sụp đổ): nguyên nhân dẫn đến thất bại hoặc mất mát.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
- To seal one's fate (định đoạt số phận): hành động chắc chắn dẫn đến kết quả xấu.
- His refusal to apologize sealed his fate. (Việc anh ta từ chối xin lỗi đã định đoạt số phận của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The kiss of Judas (nụ hôn của Judas): ám chỉ một hành động phản bội dưới vỏ bọc thân thiện (bắt nguồn từ Kinh Thánh).
- His friendly advice was actually the kiss of Judas. (Lời khuyên thân thiện của anh ta thực chất là nụ hôn của Judas.)
- The straw that broke the camel's back (cọng rơm làm gãy lưng lạc đà): một sự kiện nhỏ nhưng là giọt nước tràn ly, gây ra hậu quả lớn.
- That last criticism was the straw that broke the camel's back. (Lời chỉ trích cuối cùng đó là giọt nước tràn ly.)