kiss of life
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hô hấp nhân tạo: "Kiss of life" là một thuật ngữ y tế chỉ phương pháp cấp cứu bao gồm xoa bóp tim ngoài lồng ngực và hô hấp nhân tạo. Đây là biện pháp sơ cứu đầu tiên cho người bị ngất, không có mạch và ngừng thở, nhằm khôi phục tuần hoàn máu và ngăn ngừa tử vong hoặc tổn thương não do thiếu oxy.
- Nghĩa bóng: Trong ngữ cảnh không chính thức, "kiss of life" còn được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện mang lại sức sống mới, sự hồi sinh cho một tình huống, dự án hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y tế:
- The lifeguard gave the drowning victim the kiss of life. (Người cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước.)
- Without the kiss of life, the patient would have died. (Nếu không có hô hấp nhân tạo, bệnh nhân đã chết.)
Nghĩa bóng:
- The new investment was the kiss of life for the struggling company. (Khoản đầu tư mới là luồng sinh khí cho công ty đang gặp khó khăn.)
- Her encouraging words were the kiss of life to his confidence. (Những lời động viên của cô ấy là sự hồi sinh cho sự tự tin của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give the kiss of life to something": mang lại sức sống mới cho một thứ gì đó.
- The government's new policy gave the kiss of life to the stagnant economy. (Chính sách mới của chính phủ đã mang lại sức sống mới cho nền kinh tế trì trệ.)
"to need the kiss of life": cần được hồi sinh hoặc cứu giúp khẩn cấp.
- The project was failing and needed the kiss of life from additional funding. (Dự án đang thất bại và cần được cứu giúp từ nguồn tài trợ bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
Resuscitation (n): sự hồi sức, sự cấp cứu (đồng nghĩa y tế).
- Cardiopulmonary resuscitation (CPR) is a form of the kiss of life. (Hồi sức tim phổi (CPR) là một hình thức của hô hấp nhân tạo.)
Life-saving (adj): cứu sống, cứu mạng.
- The kiss of life is a life-saving technique. (Hô hấp nhân tạo là một kỹ thuật cứu sống.)
Từ đồng nghĩa
- Mouth-to-mouth resuscitation: hô hấp nhân tạo miệng-miệng.
- Artificial respiration: hô hấp nhân tạo.
- CPR (cardiopulmonary resuscitation): hồi sức tim phổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring back to life: hồi sinh, làm sống lại.
- The paramedics managed to bring him back to life using the kiss of life. (Nhân viên y tế đã hồi sinh anh ta bằng cách hô hấp nhân tạo.)
Thành ngữ liên quan
- A new lease of life: một khởi đầu mới, sức sống mới.
- The renovation gave the old building a new lease of life. (Việc cải tạo đã mang lại sức sống mới cho tòa nhà cũ.)