kiss-me-over-the-garden-gate

kiss-me-over-the-garden-gate

A gardener plants a kiss-me-over-the-garden-gate near a wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa tình yêu: "kiss-me-over-the-garden-gate" tên gọi thông tục của một loài cây thân thảo hàng năm, hình trứng rộng hoa màu đỏ thắm mọc thành chùm dài rủ xuống. Loài cây này nguồn gốc từ Đông Nam Á Australia, nhưng đã được du nhập mọc hoang dạiBắc Mỹ. Tên khoa học của Persicaria orientalis (trước đây Polygonum orientale). Tên gọi này gợi lên hình ảnh đôi tình nhân hôn nhau qua cổng vườn, do hoa của hình dáng như những nụ hôn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kiss-me-over-the-garden-gate is a beautiful plant that adds a splash of red to any garden. (Cây hoa tình yêu một loài cây đẹp, tô điểm thêm mảng màu đỏ cho bất kỳ khu vườn nào.)
    • In Southeast Asia, the kiss-me-over-the-garden-gate is often grown as an ornamental plant. (Ở Đông Nam Á, cây hoa tình yêu thường được trồng làm cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant kiss-me-over-the-garden-gate": trồng cây hoa tình yêu.

    • She decided to plant kiss-me-over-the-garden-gate along the fence to create a romantic look. ( ấy quyết định trồng cây hoa tình yêu dọc theo hàng rào để tạo vẻ lãng mạn.)
  • "the seeds of kiss-me-over-the-garden-gate": hạt giống của cây hoa tình yêu.

    • The seeds of kiss-me-over-the-garden-gate are small and black, and they germinate easily in moist soil. (Hạt giống của cây hoa tình yêu nhỏ màu đen, chúng nảy mầm dễ dàng trong đất ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiss-me-over-the-garden-gate một tên gọi thông tục, không biến thể khác. Tên khoa học chính thức .
  • Cây hoa tình yêu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Prince's feather: một tên gọi thông tục khác của loài cây này, do hoa của màu đỏ thắm giống như lông của hoàng tử.
  • Oriental persicaria: tên gọi khoa học thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kiss-me-over-the-garden-gate", đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • "kiss me over the garden gate": thành ngữ này có thể được dùng để chỉ một hành động lãng mạn hoặc tán tỉnh nhẹ nhàng, gợi lên hình ảnh đôi tình nhân hôn nhau qua cổng vườn. Tuy nhiên, thành ngữ này không phổ biến thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.
    • The young lovers snuck a kiss me over the garden gate, hidden from view. (Đôi tình nhân trẻ lén hôn nhau qua cổng vườn, khuất khỏi tầm nhìn.)