kissing cousin

kissing cousin

A young woman greets her kissing cousin with a hug at a family picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bà con xa nhưng thân thiết: "kissing cousin" dùng để chỉ một người họ hàngmức độ xa hơn (thường họ hàng xa), nhưng đủ thân thiết để có thể chào hỏi bằng một nụ hôn (thường trên ) như một cử chỉ thân mật xã giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She invited her kissing cousin to the family reunion. ( ấy mời người bà con xa nhưng thân thiết của mình đến buổi họp mặt gia đình.)
    • He is not my direct relative, just a kissing cousin. (Anh ấy không phải họ hàng trực tiếp của tôi, chỉ một người bà con xa thân thiết thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A kissing cousin" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội để nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng không quá gần gũi về mặt huyết thống nhưng vẫn sự thân thiết về mặt tình cảm.
    • Although they are only kissing cousins, they grew up together and are very close. (Mặc dù họ chỉ bà con xa thân thiết, nhưng họ lớn lên cùng nhau rất gần gũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kissing (adj): liên quan đến nụ hôn; trong cụm "kissing cousin", mang nghĩa "đủ thân thiết để hôn".
  • Cousin (n): anh chị em họ (thường họ hàng gần).
Từ đồng nghĩa
  • Distant relative: họ hàng xa.
  • Remote kin: người thânxa về huyết thống.
  • Close family friend (gần nghĩa): bạn thân của gia đình ( không phải họ hàng, nhưng mức độ thân thiết tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "kissing cousin", nhưng có thể dùng:
    • Be related to: quan hệ họ hàng với.
      • She is related to him as a kissing cousin. ( ấy quan hệ họ hàng xa thân thiết với anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Kissing cousin một thành ngữ cố định, không thành ngữ nào khác trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
    • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (nhấn mạnh quan hệ họ hàng xa cũng quan trọng).
      • Even though they are just kissing cousins, blood is thicker than water. ( họ chỉ bà con xa thân thiết, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)