kissing disease
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh hôn (tên thông tục của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng - infectious mononucleosis).
- Bệnh cấp tính với các triệu chứng như sốt, sưng hạch bạch huyết và tăng bất thường số lượng bạch cầu đơn nhân trong máu.
- Bệnh này không lây nhiễm cao; một số người tin rằng nó có thể lây truyền qua đường hôn (do tiếp xúc với nước bọt).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều thanh thiếu niên mắc bệnh hôn sau khi uống chung đồ uống hoặc hôn nhau.)
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh hôn, còn được gọi là tăng bạch cầu đơn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the kissing disease": bị mắc bệnh hôn.
- She had to stay home from school because she had the kissing disease. (Cô ấy phải ở nhà nghỉ học vì bị bệnh hôn.)
"the kissing disease is common in adolescents": bệnh hôn phổ biến ở thanh thiếu niên.
- The kissing disease is common in adolescents due to close social contact. (Bệnh hôn phổ biến ở thanh thiếu niên do tiếp xúc xã hội gần gũi.)
Biến thể và từ gần giống
Infectious mononucleosis (n): tên y khoa chính thức của bệnh hôn.
- Infectious mononucleosis is caused by the Epstein-Barr virus. (Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng do virus Epstein-Barr gây ra.)
Mono (n): tên viết tắt thông dụng của bệnh.
- He was diagnosed with mono after weeks of fatigue. (Anh ấy được chẩn đoán mắc mono sau nhiều tuần mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Glandular fever (n): sốt tuyến (tên gọi khác của bệnh hôn ở một số quốc gia).
- Glandular fever is another term for the kissing disease. (Sốt tuyến là một thuật ngữ khác cho bệnh hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kissing disease".
Thành ngữ liên quan
- "to catch the kissing disease": mắc bệnh hôn.
- He caught the kissing disease after a party. (Anh ấy mắc bệnh hôn sau một bữa tiệc.)