kissinger

Định nghĩa

Danh từ riêng: "kissinger" một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể, thường được viết hoa "Kissinger".

  • Henry Kissinger: Một nhà ngoại giao người Mỹ gốc Đức, từng giữ chức Ngoại trưởng Cố vấn An ninh Quốc gia dưới thời Tổng thống Richard Nixon Gerald Ford. Ông nổi tiếng với vai trò trong chính sách đối ngoại của Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đặc biệt việc bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc đàm phán hòa bình Việt Nam. Ông sinh năm 1923 mất năm 2023.
dụ sử dụng
  • (Henry Kissinger was one of the most influential diplomats of the 20th century.)
  • (Many people debate Kissinger's legacy, especially regarding the Vietnam War.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kissinger effect": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ phong cách ngoại giao thực dụng, bí mật đôi khi gây tranh cãi, thường liên quan đến các cuộc đàm phán sau hậu trường.
    • Các nhà phân tích thường nói về "hiệu ứng Kissinger" khi mô tả các cuộc đàm phán bí mật giữa các cường quốc. (Analysts often talk about the "Kissinger effect" when describing secret negotiations between major powers.)
Biến thể từ gần giống
  • Kissingerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Henry Kissinger, đặc biệt phong cách ngoại giao của ông.
    • Cách tiếp cận Kissingerian đối với chính sách đối ngoại nhấn mạnh vào lợi ích quốc gia hơn lý tưởng. (The Kissingerian approach to foreign policy emphasizes national interest over ideals.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngoại giao: người làm việc trong lĩnh vực ngoại giao (không đồng nghĩa chính xác, nhưng cùng lĩnh vực).
  • Cố vấn an ninh: người tư vấn về an ninh quốc gia (một trong các chức vụ của Kissinger).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kissinger". Tuy nhiên, các cụm từ như "to negotiate like Kissinger" (đàm phán như Kissinger) có thể được dùng để mô tả phong cách đàm phán khéo léo thực dụng.

Thành ngữ liên quan
  • "A Kissinger moment": Một khoảnh khắc hoặc quyết định ngoại giao quan trọng, mang tính bước ngoặt, tương tự như những Kissinger đã làm.
    • Cuộc gặp bất ngờ giữa hai nhà lãnh đạo được coi một "Kissinger moment" trong lịch sử ngoại giao. (The unexpected meeting between the two leaders was considered a "Kissinger moment" in diplomatic history.)