kit and caboodle
Định nghĩa
- Cụm danh từ (thành ngữ): Toàn bộ, tất cả mọi thứ (bao gồm cả người và đồ vật). Cụm từ "kit and caboodle" dùng để chỉ một tập hợp hoàn chỉnh, không thiếu thứ gì, thường đi kèm với mạo từ "the" (the kit and caboodle). Nó mang nghĩa nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đóng gói toàn bộ mọi thứ cho chuyến cắm trại.)
- (Khi anh ta chuyển đi, anh ta mang theo tất cả đồ đạc của mình.)
- (Với 10 đô la, bạn nhận được tất cả: một chiếc bánh burger, khoai tây chiên và một ly nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the whole kit and caboodle": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ lại hoặc thiếu sót.
- She sold the whole kit and caboodle: the house, the car, and all the furniture. (Cô ấy đã bán tất cả: ngôi nhà, chiếc xe hơi và toàn bộ đồ nội thất.)
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại.
Biến thể và từ gần giống
- Caboodle (danh từ, cổ): một nhóm người hoặc đồ vật; từ này hiếm khi được dùng riêng lẻ, chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ "kit and caboodle".
- Kit (danh từ): bộ đồ nghề, bộ dụng cụ; trong cụm này, "kit" ám chỉ các vật dụng cá nhân hoặc đồ lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
- The whole shebang: toàn bộ sự việc, mọi thứ (thân mật).
- We saw the whole shebang at the carnival. (Chúng tôi đã thấy tất cả mọi thứ ở lễ hội.)
- The whole nine yards: toàn bộ, đầy đủ mọi thứ (thân mật).
- He ordered the whole nine yards for his birthday party. (Anh ấy đã đặt tất cả mọi thứ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.)
- Everything: tất cả mọi thứ (trung tính).
- I lost everything in the fire. (Tôi đã mất tất cả trong đám cháy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kit and caboodle", vì đây là một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- The whole ball of wax: mọi thứ liên quan đến một tình huống (thân mật).
- He bought the whole ball of wax: the company, the patents, and the staff. (Anh ấy đã mua tất cả: công ty, các bằng sáng chế và nhân viên.)
- Lock, stock, and barrel: hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng cho việc mua bán hoặc chuyển nhượng).
- They moved lock, stock, and barrel to a new city. (Họ đã chuyển toàn bộ đến một thành phố mới.)