kit fox

kit fox

A kit fox stands alert on a sandy plain at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cáo nhỏ, lông màu xám, sốngvùng đồng bằng phía tây Bắc Mỹ: "kit fox" chỉ một loài động vật thuộc họ chó, kích thước nhỏ hơn cáo thông thường, với bộ lông màu xám đặc trưng.
    • Một loài cáo nhỏ, màu xám, sốngvùng tây nam Hoa Kỳ; có thể một phân loài của Vulpes velox: "kit fox" cũng được dùng để chỉ một phân loài phạm vi phân bố hẹp hơn, thích nghi với môi trường khô cằn.
dụ sử dụng
  • (Cáo kit nổi tiếng với thính giác nhạy bén khả năng săn mồi vào ban đêm.)
  • (Ở các sa mạc thuộc tây nam Hoa Kỳ, cáo kit loài săn mồi phổ biến của các loài gặm nhấm nhỏ.)
  • (Kích thước nhỏ của cáo kit giúp trốn tránh những kẻ săn mồi lớn hơn như sói đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kit fox" trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học bảo tồn động vật hoang dã.
    • Conservation efforts for the kit fox focus on preserving its grassland and desert habitats. (Các nỗ lực bảo tồn cáo kit tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống đồng cỏ sa mạc của .)
  • Phân biệt với "swift fox": "kit fox" đôi khi bị nhầm lẫn với "swift fox" (cáo nhanh), nhưng thực tế chúng có thể cùng một loài hoặc phân loài khác nhau tùy theo khu vực địa .
    • Taxonomists debate whether the kit fox is a distinct species or a subspecies of the swift fox. (Các nhà phân loại học tranh luận liệu cáo kit một loài riêng biệt hay là một phân loài của cáo nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kit (n): Từ "kit" trong "kit fox" không liên quan đến nghĩa "bộ đồ nghề" hay "mèo con", một từ cổ chỉ một loài cáo nhỏ.
  • Swift fox (n): cáo nhanhmột loài cáo nhỏ khác họ hàng gần với cáo kit.
  • Vulpes velox (n): tên khoa học của loài cáo nhanh, cáo kit có thể một phân loài.
Từ đồng nghĩa
  • Desert fox: cáo sa mạc (dùng không chính xác về mặt khoa học, nhưng phổ biến trong văn nói).
  • Prairie fox: cáo đồng cỏ (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kit fox", đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kit fox", loài này không xuất hiện nhiều trong văn hóa đại chúng hoặc ngôn ngữ hàng ngày.