kit out

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùngdạng bị động "be kitted out" hoặc "kit someone/something out"):
    • Trang bị đầy đủ (dụng cụ, quần áo, thiết bị): "kit out" có nghĩa cung cấp cho ai đó hoặc cái đó tất cả những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể, như quần áo, dụng cụ, hoặc thiết bị.
    • Mặc quần áo cho một hoạt động: Thường dùng để chỉ việc mặc đồng phục hoặc trang phục phù hợp cho một sự kiện, công việc, hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã trang bị đồng phục mới cho tất cả nhân viên.)
  • (Những người đi bộ đường dài được trang bị ba lô, lều, giày chống nước.)
  • (Chúng ta cần trang bị đầy đủ thiết bị mới cho nhà bếp trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kit out for": trang bị cho một mục đích cụ thể.

    • The soldiers were kitted out for winter warfare. (Những người lính được trang bị cho chiến tranh mùa đông.)
  • "kit out with": trang bị bằng (một thứ đó).

    • The workshop was kitted out with the latest tools. (Xưởng làm việc được trang bị những công cụ mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kit (n): bộ dụng cụ, đồ nghề.
    • a first-aid kit (bộ sơ cứu)
  • Kit up (phrasal verb): tương tự "kit out", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • They kitted up before the match. (Họ mặc đồng phục trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Equip: trang bị (thiết bị, dụng cụ).
    • The school equipped the lab with new computers. (Trường trang bị máy tính mới cho phòng thí nghiệm.)
  • Outfit: cung cấp quần áo hoặc thiết bị.
    • The expedition was outfitted with warm clothing. (Đoàn thám hiểm được cung cấp quần áo ấm.)
  • Furnish: trang bị nội thất hoặc đồ đạc.
    • The hotel furnished the rooms with elegant furniture. (Khách sạn trang bị nội thất sang trọng cho các phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kit out: (đã giải thíchtrên).
  • Kit up: mặc đồng phục hoặc trang bị.
    • The team kitted up and went onto the field. (Đội mặc đồng phục ra sân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "kit out", nhưng cụm từ "all kitted out" thường dùng để chỉ trạng thái đã được trang bị đầy đủ.
    • He was all kitted out in his new hiking gear. (Anh ấy đã được trang bị đầy đủ với đồ đi bộ đường dài mới.)
kit out
He will kit out the new workshop with all the necessary tools.