kitchen cabinet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm cố vấn thân cận không chính thức: "kitchen cabinet" chỉ một nhóm nhỏ các cố vấn không chính thức, thường bạn bè hoặc người thân tín, một nhà lãnh đạo (như tổng thống hoặc thủ tướng) tham khảo ý kiến một cách riêng tư, thay vì dựa vào nội các chính thức.
    • Tủ bếp: Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, "kitchen cabinet" còn có nghĩa một chiếc tủ dùng để đựng đồ dùng nhà bếp, như bát đĩa, nồi niêu, hoặc thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính trị (cố vấn thân cận):

    • The president often relies on his kitchen cabinet for advice on sensitive issues. (Tổng thống thường dựa vào nhóm cố vấn thân cận của mình để xin lời khuyên về các vấn đề nhạy cảm.)
    • Her kitchen cabinet consists of old college friends and former business partners. (Nhóm cố vấn thân cận của ấy bao gồm bạn đại học các đối tác kinh doanh trước đây.)
  • Nghĩa thông thường (tủ bếp):

    • I need to organize the kitchen cabinet because it's too cluttered. (Tôi cần sắp xếp lại tủ bếp quá bừa bộn.)
    • The new kitchen cabinet is made of oak wood and has a modern design. (Chiếc tủ bếp mới được làm bằng gỗ sồi thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitchen cabinet" trong chính trị: Thuật ngữ này thường mang hàm ý không chính thức, đôi khi bị chỉ trích thiếu minh bạch.

    • Critics argue that the kitchen cabinet bypasses proper democratic procedures. (Các nhà phê bình cho rằng nhóm cố vấn thân cận này đã bỏ qua các thủ tục dân chủ thích hợp.)
  • "kitchen cabinet" trong thiết kế nội thất: Có thể chỉ một loại tủ bếp cụ thể, như tủ treo tường hoặc tủ đứng.

    • We installed a custom kitchen cabinet to maximize storage space. (Chúng tôi đã lắp đặt một chiếc tủ bếp đặt làm riêng để tối đa hóa không gian lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet (danh từ): nội các chính thức (trong chính trị) hoặc tủ (trong đồ nội thất).
    • The cabinet meets every week to discuss national security. (Nội các họp hàng tuần để thảo luận về an ninh quốc gia.)
  • Kitchen (danh từ): nhà bếp.
    • She spent the whole afternoon cleaning the kitchen. ( ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner circle: nhóm thân tín, những người ảnh hưởng không chính thức.
    • The CEO's inner circle consists of only a few trusted advisors. (Nhóm thân tín của CEO chỉ bao gồm một vài cố vấn đáng tin cậy.)
  • Advisory group: nhóm cố vấn (thường chính thức hơn).
    • The advisory group recommended a new economic policy. (Nhóm cố vấn đã đề xuất một chính sách kinh tế mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bring someone into the kitchen cabinet": đưa ai đó vào nhóm cố vấn thân cận.

    • After the election, the new mayor brought his campaign manager into the kitchen cabinet. (Sau cuộc bầu cử, thị trưởng mới đã đưa giám đốc chiến dịch tranh cử của mình vào nhóm cố vấn thân cận.)
  • "A kitchen cabinet of friends": một nhóm bạn bè đóng vai trò cố vấn không chính thức.

    • She always consults a kitchen cabinet of friends before making major decisions. ( ấy luôn tham khảo một nhóm bạn bè thân cận trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)