kitchen island
Định nghĩa
Danh từ: - Đảo bếp: "kitchen island" là một mặt bàn hoặc tủ kệ riêng biệt, không gắn liền với tường, được đặt ở giữa hoặc trong khu vực bếp. Nó cho phép tiếp cận từ mọi phía, thường được dùng để chuẩn bị thức ăn, lưu trữ đồ dùng, hoặc làm nơi ăn uống nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp đặt một đảo bếp lớn để có thêm không gian mặt bàn.)
- (Đảo bếp có một bồn rửa và máy rửa bát được tích hợp bên trong.)
- (Cô ấy thường ăn sáng khi ngồi ở đảo bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kitchen island with seating": đảo bếp có chỗ ngồi, thường có ghế đặt xung quanh để dùng làm bàn ăn.
- A kitchen island with seating is perfect for casual meals. (Đảo bếp có chỗ ngồi rất lý tưởng cho các bữa ăn thân mật.)
- "mobile kitchen island": đảo bếp di động, có bánh xe để dễ dàng di chuyển.
- A mobile kitchen island can be moved to different spots in the kitchen. (Đảo bếp di động có thể được di chuyển đến các vị trí khác nhau trong bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Kitchen counter (danh từ): mặt bàn bếp nói chung, thường gắn liền với tường.
- Island counter (danh từ): mặt bàn dạng đảo, đồng nghĩa với "kitchen island".
- Kitchen peninsula (danh từ): bán đảo bếp, một mặt bàn chỉ gắn vào tường ở một đầu, khác với đảo bếp tự do.
Từ đồng nghĩa
- Kitchen worktop: mặt bàn làm việc trong bếp.
- Cooking island: đảo nấu ăn (nhấn mạnh chức năng nấu nướng).
- Breakfast bar: quầy ăn sáng (thường là một phần của đảo bếp).
Các cụm từ liên quan
- "to have a kitchen island": có đảo bếp.
- Many modern homes have a kitchen island as a central feature. (Nhiều ngôi nhà hiện đại có đảo bếp như một đặc điểm trung tâm.)
- "to build a kitchen island": xây dựng đảo bếp.
- They decided to build a kitchen island from scratch. (Họ quyết định xây dựng một đảo bếp từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "the heart of the kitchen": trái tim của căn bếp (thường dùng để chỉ đảo bếp khi nó là trung tâm hoạt động).
- The kitchen island is often called the heart of the kitchen. (Đảo bếp thường được gọi là trái tim của căn bếp.)