kitchen range

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp , bếp dùng để nấu ăn: "kitchen range" một thiết bị nhà bếp dùng để nấu nướng thực phẩm, thường bao gồm bề mặt nấu (bếp gas hoặc bếp điện) kết hợp với nướng bên dưới. Từ này đồng nghĩa với "bếp" (stove) trong ngữ cảnh hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Bữa tối đã được đặt sẵn trên bếp .)
  • ( ấy đã mua một cái bếp mới nướng đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a kitchen range": lắp đặt bếp .
    • The contractor installed a professional-grade kitchen range in the renovated kitchen. (Nhà thầu đã lắp đặt một bếp cấp chuyên nghiệp trong căn bếp được cải tạo.)
  • "gas kitchen range": bếp chạy bằng gas.
    • A gas kitchen range is preferred by many chefs for its precise heat control. (Bếp gas được nhiều đầu bếp ưa chuộng khả năng kiểm soát nhiệt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Range (n): bếp (dạng rút gọn của "kitchen range").
    • The range in the showroom was too expensive. (Cái bếp trong phòng trưng bày quá đắt.)
  • Stove (n): bếp (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • She lit the stove to boil water. ( ấy đốt bếp để đun nước.)
  • Cooker (n): bếp nấu (từ dùng phổ biếnAnh).
    • The electric cooker has four burners. (Bếp điện bốn bếp nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stove: bếp (thông dụng nhất, thường dùng thay thế cho "kitchen range").
  • Cooker: bếp nấu (dùngAnh, thường chỉ các thiết bị nấu nướng kết hợp).
  • Oven: nướng (chỉ phần , không bao gồm bề mặt nấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook on: nấu trên (bếp).
    • I cooked the stew on the kitchen range for three hours. (Tôi đã hầm món thịt trên bếp trong ba giờ.)
  • Heat up on: hâm nóng trên (bếp).
    • She heated up the leftovers on the kitchen range. ( ấy hâm nóng thức ăn thừa trên bếp .)
Thành ngữ liên quan
  • "Everything but the kitchen range": mọi thứ, tất cả mọi thứ (thành ngữ hài hước, ám chỉ sự bao quát).
    • They packed everything but the kitchen range for the camping trip. (Họ đóng gói mọi thứ, kể cả bếp , cho chuyến cắm trại.)