kitchen table

kitchen table

A family gathers around the kitchen table for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: "kitchen table" một cái bàn được đặt trong phòng bếp, thường được sử dụng để chuẩn bị thức ăn, ăn uống, hoặc làm việc nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn ăn sángbàn bếp.)
  • ( ấy trải các tài liệu ra khắp bàn bếp để xem xét chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitchen table" có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ không gian thân mật, gia đình, nơi diễn ra các cuộc trò chuyện quan trọng hoặc quyết định.
    • The family gathered around the kitchen table to discuss the budget. (Gia đình tụ tập quanh bàn bếp để thảo luận về ngân sách.)
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, "kitchen table" thường dùng để chỉ các vấn đề thực tế, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của người dân.
    • Politicians often talk about kitchen-table issues like healthcare and taxes. (Các chính trị gia thường nói về các vấn đề bàn bếp như chăm sóc sức khỏe thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen (danh từ): phòng bếp.
  • Table (danh từ): cái bàn.
  • Dining table (danh từ): bàn ăn (thường lớn hơn đặt trong phòng ăn).
  • Counter (danh từ): quầy bếp, mặt bàn bếp (thường gắn liền với tủ bếp).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn ăn trong bếp: một cách diễn đạt thông thường, không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "kitchen table". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Sit at the kitchen table: ngồibàn bếp.
      • They sat at the kitchen table drinking coffee. (Họ ngồibàn bếp uống cà phê.)
    • Clear the kitchen table: dọn dẹp bàn bếp.
      • Please clear the kitchen table after dinner. (Làm ơn dọn bàn bếp sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Kitchen-table talk: cuộc trò chuyện thân mật, gia đình, thường về các vấn đề thực tế.
    • The meeting started with some kitchen-table talk before getting down to business. (Cuộc họp bắt đầu bằng vài câu chuyện bàn bếp trước khi đi vào công việc chính.)
  • Kitchen-table economics: các vấn đề kinh tế cơ bản, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của gia đình.
    • The candidate focused on kitchen-table economics in her speech. (Ứng cử viên tập trung vào kinh tế bàn bếp trong bài phát biểu của mình.)