kite-balloon

/'kaitbə,bu:n/
Học thuật
Thân thiện
kite-balloon

A kite-balloon floats above the military camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu thám thính: Một loại khí cầu được thiết kế đặc biệt để quan sát thu thập thông tin tình báo trên chiến trường, thường được sử dụng trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reconnaissance unit deployed a kite-balloon to survey enemy positions. (Đơn vị trinh sát triển khai một khí cầu thám thính để quan sát các vị trí của địch.)
    • During the war, kite-balloons provided a crucial aerial view of the battlefield. (Trong chiến tranh, các khí cầu thám thính cung cấp tầm nhìn trên không quan trọng cho chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascend in a kite-balloon": bay lên bằng khí cầu thám thính.
    • The observer ascended in a kite-balloon to direct artillery fire. (Quan sát viên bay lên bằng khí cầu thám thính để chỉ đạo hỏa lực pháo binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation balloon (n): khí cầu quan sát (một thuật ngữ chung hơn, gần nghĩa với "kite-balloon").
  • Reconnaissance balloon (n): khí cầu trinh sát.
Từ đồng nghĩa
  • Spy balloon: khí cầu do thám.
  • Surveillance balloon: khí cầu giám sát.
kite-balloon

A kite-balloon floats above the military camp.

danh từ
  1. (quân sự) khi cầu thủ do thám