kite-flying

/'kait,flaiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
kite-flying

A child enjoys kite-flying in the park on a windy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thả diều: Hành động chơi với một con diều, thường bằng cách thả bay lên cao nhờ gió điều khiển bằng một sợi dây.
    • (Nghĩa bóng) Sự thăm dò ý kiến: Hành động đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để thử phản ứng của mọi người trước khi chính thức thực hiện.
    • (Thương nghiệp, từ lóng) Sự lấy tiền bằng văn tự giả; sự lấy tiền bằng hối phiếu giả: Hành động gian lận tài chính thông qua việc sử dụng các chứng từ hoặc hối phiếu không giá trị thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):

    • Kite-flying is a popular activity on windy days. (Thả diều một hoạt động phổ biến vào những ngày gió.)
    • The children enjoyed an afternoon of kite-flying at the park. (Bọn trẻ thích thú với buổi chiều thả diềucông viên.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The politician's speech was just kite-flying to gauge public opinion. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ sự thăm dò ý kiến công chúng.)
    • Before announcing the new policy, the company engaged in some kite-flying with key stakeholders. (Trước khi công bố chính sách mới, công ty đã tiến hành thăm dò ý kiến với các bên liên quan chủ chốt.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng thương nghiệp):

    • The businessman was arrested for his involvement in kite-flying schemes. (Doanh nhân đó bị bắt dính líu đến các âm mưu lấy tiền bằng hối phiếu giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go kite-flying": Đi thả diều.

    • Let's go kite-flying this weekend if the weather is nice. (Hãy đi thả diều vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ: "Kite-flying" có thể dùng để miêu tả bất kỳ hành động thử nghiệm hay thăm dò nào một cách không chính thức.

    • Her blog post was a bit of kite-flying to see if her book idea would be popular. (Bài đăng trên blog của ấy một kiểu thăm dò để xem ý tưởng viết sách được ưa chuộng không.)
Biến thể từ gần giống
  • To fly a kite (Cụm động từ): Thả diều; (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến.

    • He loves to fly a kite. (Anh ấy thích thả diều.)
    • They are flying a kite about a possible merger. (Họ đang thăm dò ý kiến về một vụ sáp nhập có thể xảy ra.)
  • Kite (Danh từ): Con diều; (tài chính) hối phiếu giả, séc khống.

  • Kiter (Danh từ, từ lóng): Kẻ lừa đảo sử dụng hối phiếu hoặc séc giả.
Từ đồng nghĩa
  • Thả diều: Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho hoạt động này.
  • Thăm dò ý kiến: Testing the waters, gauging reaction, sounding out.
  • Lừa đảo tài chính (nghĩa lóng): Fraud, check kiting, financial scam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly a kite: (Xemmục 'Biến thể từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
  • Go fly a kite!: (Thành ngữ, thô tục) Biến đi! Đi chỗ khác cho khuất mắt! (Dùng để đuổi ai đó đi một cách khó chịu).
    • When he kept bothering me, I told him to go fly a kite. (Khi anh ta cứ làm phiền tôi, tôi đã bảo anh ta biến đi.)
kite-flying

A child enjoys kite-flying in the park on a windy day.

danh từ
  1. sự thả diều
  2. (nghĩa bóng) sự thăm dò ý kiến
  3. (thương nghiệp), (từ lóng) sự lấy tiền bằng văn tự giả; sự lấy tiền bằng hối phiếu giả