kitschy

kitschy

The souvenir shop was filled with kitschy trinkets and postcards.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào nhoáng rẻ tiền, lố bịch, sến súa: "kitschy" mô tả một vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc phong cách tính chất phô trương, thiếu tinh tế, thường cố gắng gây ấn tượng nhưng lại mang vẻ giả tạo, lỗi thời hoặc cường điệu một cách lố bịch. Đây những thứ được coi thẩm mỹ thấp, dễ dãi thường gây cười hoặc khó chịu sự thiếu chân thực.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng quà lưu niệm đầy những bức tượng nhỏ hào nhoáng rẻ tiền cây cọ nhựa.)
  • (Căn hộ của ấy được trang trí theo phong cách sến súa với đèn neon những bức tranh nhung giả.)
  • (Bộ phim đó thật lố bịch, với những tiết mục ca nhạc cường điệu cốt truyện có thể đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitschy aesthetic": Thẩm mỹ rẻ tiền, thường được dùng trong nghệ thuật đương đại để chỉ sự cố tình sử dụng các yếu tố lỗi thời hoặc xấu xí nhằm tạo hiệu ứng mỉa mai.

    • The artist's work embraces a kitschy aesthetic to critique consumer culture. (Tác phẩm của nghệ sĩ chấp nhận thẩm mỹ rẻ tiền để phê phán văn hóa tiêu dùng.)
  • "kitschy charm": Sức quyến rũ sến súa, ám chỉ sự hấp dẫn kỳ lạ của những thứ xấu xí hoặc lố bịch.

    • The diner had a kitschy charm with its retro decor and jukebox. (Quán ăn sức quyến rũ sến súa với trang trí cổ điển máy hát tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitsch (danh từ): Sự hào nhoáng rẻ tiền, nghệ thuật sến súa (dạng danh từ của "kitschy").

    • The room was filled with kitsch from the 1950s. (Căn phòng đầy những đồ sến súa từ những năm 1950.)
  • Kitschiness (danh từ): Tính chất sến súa, lố bịch.

    • The kitschiness of the decorations made everyone laugh. (Tính chất sến súa của đồ trang trí khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Sến súa: mang nghĩa gần giống, mô tả sự lố bịch, thiếu tinh tế nhưng thường dùng trong văn hóa đại chúng Việt Nam.
  • Hào nhoáng rẻ tiền: nhấn mạnh vẻ bề ngoài phô trương nhưng chất lượng thấp.
  • Lố bịch: mô tả sự quá đáng, gây cười hoặc khó chịu.
  • Giả tạo: thiếu chân thực, giống như đồ nhái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "kitschy", đây tính từ mô tả phong cách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Campy": Một phong cách thẩm mỹ tương tự, nhưng thường mang tính hài hước, cường điệu chủ đích (thường dùng trong phim ảnh).
    • The show was so campy that it became a cult classic. (Chương trình sến súa đến mức trở thành tác phẩm kinh điển của giới mộ điệu.)