kitten-tails

kitten-tails

A kitten-tails plant grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Cây đuôi mèo: "kitten-tails" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Besseya, đặc trưng bởi các cụm hoa hình đuôi sóc (spike) mềm mại, trông giống như đuôi mèo con.

dụ sử dụng
  • (Đồng cỏ lốm đốm những cụm cây đuôi mèo vào đầu mùa xuân.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây đuôi mèo vào chi Besseya, thuộc họ đề.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "kitten-tails" thường được dùngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một cây, cấu trúc cụm hoa gồm nhiều bông nhỏ.
    • A single kitten-tails plant can produce dozens of flower spikes. (Một cây đuôi mèo đơn lẻ có thể tạo ra hàng chục cụm hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitten-tail (danh từ, số ít): dạng ít phổ biến hơn, chỉ một cây hoặc một cụm hoa đơn lẻ.
    • Each kitten-tail spike is covered in tiny, fuzzy flowers. (Mỗi cụm hoa đuôi mèo được phủ bởi những bông hoa nhỏ, mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Besseya (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Besseya is a genus of flowering plants native to North America. (Besseya một chi thực vật hoa nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, "kitten-tails" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.