kitty litter
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Cát vệ sinh cho mèo: "kitty litter" là loại cát hoặc chất liệu dạng hạt (thường làm từ đất sét, silica, hoặc các chất hữu cơ) được đặt trong khay hoặc thùng để mèo hoặc chó đi vệ sinh. Nó có tác dụng hấp thụ chất thải lỏng và khử mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ít cát vệ sinh cho mèo của tôi.)
- (Cát vệ sinh hấp thụ nước tiểu và kiểm soát mùi hôi.)
- (Vui lòng thay cát vệ sinh trong khay mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scoop the kitty litter": xúc hoặc dọn cát vệ sinh (hành động loại bỏ chất thải rắn khỏi khay).
- Remember to scoop the kitty litter daily to keep it clean. (Nhớ xúc cát vệ sinh hàng ngày để giữ sạch sẽ.)
- "clumping kitty litter": cát vệ sinh có khả năng kết tụ, tạo thành cục khi gặp chất lỏng, dễ dàng loại bỏ.
- Clumping kitty litter is more convenient for cleaning. (Cát vệ sinh kết tụ tiện lợi hơn cho việc dọn dẹp.)
- "scented kitty litter": cát vệ sinh có mùi thơm, thường được thêm hương liệu để khử mùi.
- Scented kitty litter helps mask unpleasant odors. (Cát vệ sinh có mùi thơm giúp che giấu mùi khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat litter (n): cát vệ sinh cho mèo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế cho "kitty litter").
- The cat litter needs to be replaced. (Cát vệ sinh cho mèo cần được thay thế.)
- Litter box (n): khay vệ sinh (thùng chứa cát vệ sinh).
- The litter box should be placed in a quiet area. (Khay vệ sinh nên được đặt ở khu vực yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Cat litter: cát vệ sinh cho mèo (từ thông dụng nhất).
- Pet litter: cát vệ sinh cho thú cưng (bao gồm cả chó và mèo).
- Litter: cát vệ sinh (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kitty litter". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "scoop out" (xúc ra) khi nói về việc dọn cát.
- Scoop out the used kitty litter and dispose of it. (Xúc cát vệ sinh đã dùng ra và vứt bỏ nó.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the kitty litter": (không phổ biến) có thể ám chỉ một tình huống lộn xộn hoặc bẩn thỉu, nhưng không phải thành ngữ chuẩn. Thay vào đó, "to be in the litter box" thường được dùng theo nghĩa đen.